Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Masbate

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bugakai

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bugakai, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:03 05:20 11:44 15:08 18:08 19:21
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:02 05:20 11:44 15:09 18:09 19:22
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:02 05:20 11:45 15:09 18:09 19:22
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:02 05:20 11:45 15:09 18:09 19:23
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:02 05:20 11:45 15:10 18:09 19:23
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:02 05:20 11:45 15:10 18:10 19:23
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:02 05:21 11:45 15:11 18:10 19:24
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:02 05:21 11:45 15:11 18:10 19:24
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:02 05:21 11:46 15:11 18:11 19:24
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:02 05:21 11:46 15:12 18:11 19:25
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:02 05:21 11:46 15:12 18:11 19:25
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:03 05:21 11:46 15:12 18:11 19:25
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:03 05:21 11:46 15:13 18:12 19:26
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:03 05:21 11:47 15:13 18:12 19:26
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:47 15:13 18:12 19:26
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:47 15:13 18:12 19:27
17 Thứ 4 1 Muharram 04:03 05:22 11:47 15:14 18:13 19:27
18 Thứ 5 2 Muharram 04:03 05:22 11:48 15:14 18:13 19:27
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:03 05:22 11:48 15:14 18:13 19:27
20 Thứ 7 4 Muharram 04:04 05:22 11:48 15:14 18:13 19:28
21 CN 5 Muharram 04:04 05:23 11:48 15:15 18:14 19:28
22 Thứ 2 6 Muharram 04:04 05:23 11:48 15:15 18:14 19:28
23 Thứ 3 7 Muharram 04:04 05:23 11:49 15:15 18:14 19:28
24 Thứ 4 8 Muharram 04:05 05:23 11:49 15:15 18:14 19:28
25 Thứ 5 9 Muharram 04:05 05:24 11:49 15:15 18:15 19:29
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:05 05:24 11:49 15:16 18:15 19:29
27 Thứ 7 11 Muharram 04:05 05:24 11:49 15:16 18:15 19:29
28 CN 12 Muharram 04:06 05:24 11:50 15:16 18:15 19:29
29 Thứ 2 13 Muharram 04:06 05:25 11:50 15:16 18:15 19:29
30 Thứ 3 14 Muharram 04:06 05:25 11:50 15:16 18:15 19:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugakai vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/masbate/bugakai/calendar.ics