Đi tới nội dung chính
6 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Mountain Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Teing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Teing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:00 05:20 11:53 15:14 18:25 19:41
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:00 05:20 11:53 15:14 18:25 19:41
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:00 05:20 11:53 15:14 18:26 19:42
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:00 05:20 11:53 15:15 18:26 19:42
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:59 05:20 11:53 15:15 18:27 19:43
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:59 05:20 11:54 15:16 18:27 19:43
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:59 05:20 11:54 15:16 18:27 19:43
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:59 05:20 11:54 15:17 18:28 19:44
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:59 05:21 11:54 15:17 18:28 19:44
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:59 05:21 11:54 15:17 18:28 19:45
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:59 05:21 11:55 15:18 18:28 19:45
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:59 05:21 11:55 15:18 18:29 19:45
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:59 05:21 11:55 15:18 18:29 19:46
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:59 05:21 11:55 15:19 18:29 19:46
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:00 05:21 11:55 15:19 18:30 19:46
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:00 05:21 11:56 15:19 18:30 19:47
17 Thứ 4 1 Muharram 04:00 05:21 11:56 15:20 18:30 19:47
18 Thứ 5 2 Muharram 04:00 05:22 11:56 15:20 18:30 19:47
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:00 05:22 11:56 15:20 18:31 19:48
20 Thứ 7 4 Muharram 04:00 05:22 11:56 15:20 18:31 19:48
21 CN 5 Muharram 04:00 05:22 11:57 15:21 18:31 19:48
22 Thứ 2 6 Muharram 04:01 05:22 11:57 15:21 18:31 19:48
23 Thứ 3 7 Muharram 04:01 05:23 11:57 15:21 18:32 19:48
24 Thứ 4 8 Muharram 04:01 05:23 11:57 15:21 18:32 19:49
25 Thứ 5 9 Muharram 04:01 05:23 11:58 15:21 18:32 19:49
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:02 05:23 11:58 15:22 18:32 19:49
27 Thứ 7 11 Muharram 04:02 05:24 11:58 15:22 18:32 19:49
28 CN 12 Muharram 04:02 05:24 11:58 15:22 18:32 19:49
29 Thứ 2 13 Muharram 04:03 05:24 11:58 15:22 18:33 19:49
30 Thứ 3 14 Muharram 04:03 05:24 11:59 15:22 18:33 19:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Teing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/mountain/teing/calendar.ics