Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Palawan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Simagup

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Simagup, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:41 05:56 12:15 15:42 18:49 19:32
2 Thứ 5 16 Muharram 04:41 05:56 12:15 15:42 18:50 19:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:41 05:57 12:15 15:42 18:50 19:32
4 Thứ 7 18 Muharram 04:41 05:57 12:15 15:42 18:50 19:32
5 CN 19 Muharram 04:42 05:57 12:15 15:42 18:50 19:32
6 Thứ 2 20 Muharram 04:42 05:57 12:16 15:42 18:50 19:32
7 Thứ 3 21 Muharram 04:42 05:58 12:16 15:42 18:50 19:32
8 Thứ 4 22 Muharram 04:43 05:58 12:16 15:42 18:50 19:32
9 Thứ 5 23 Muharram 04:43 05:58 12:16 15:42 18:50 19:32
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:43 05:58 12:16 15:42 18:50 19:32
11 Thứ 7 25 Muharram 04:44 05:59 12:16 15:42 18:50 19:32
12 CN 26 Muharram 04:44 05:59 12:17 15:42 18:50 19:32
13 Thứ 2 27 Muharram 04:44 05:59 12:17 15:42 18:50 19:32
14 Thứ 3 28 Muharram 04:45 05:59 12:17 15:42 18:50 19:32
15 Thứ 4 29 Muharram 04:45 06:00 12:17 15:42 18:50 19:32
16 Thứ 5 1 Safar 04:45 06:00 12:17 15:42 18:50 19:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:46 06:00 12:17 15:42 18:50 19:32
18 Thứ 7 3 Safar 04:46 06:00 12:17 15:41 18:50 19:32
19 CN 4 Safar 04:46 06:00 12:17 15:41 18:50 19:32
20 Thứ 2 5 Safar 04:46 06:01 12:17 15:41 18:50 19:32
21 Thứ 3 6 Safar 04:47 06:01 12:17 15:41 18:50 19:32
22 Thứ 4 7 Safar 04:47 06:01 12:17 15:41 18:50 19:31
23 Thứ 5 8 Safar 04:47 06:01 12:17 15:40 18:50 19:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:48 06:01 12:17 15:40 18:50 19:31
25 Thứ 7 10 Safar 04:48 06:01 12:17 15:40 18:49 19:31
26 CN 11 Safar 04:48 06:02 12:17 15:40 18:49 19:31
27 Thứ 2 12 Safar 04:48 06:02 12:17 15:39 18:49 19:30
28 Thứ 3 13 Safar 04:49 06:02 12:17 15:39 18:49 19:30
29 Thứ 4 14 Safar 04:49 06:02 12:17 15:39 18:49 19:30
30 Thứ 5 15 Safar 04:49 06:02 12:17 15:38 18:48 19:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:49 06:02 12:17 15:38 18:48 19:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Simagup vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/palawan/simagup/calendar.ics