Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Quezon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mabunga

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mabunga, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:10 05:28 11:55 15:21 18:40 19:24
2 Thứ 5 16 Muharram 04:10 05:28 11:56 15:21 18:40 19:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:10 05:28 11:56 15:21 18:40 19:24
4 Thứ 7 18 Muharram 04:11 05:28 11:56 15:21 18:40 19:24
5 CN 19 Muharram 04:11 05:29 11:56 15:21 18:40 19:24
6 Thứ 2 20 Muharram 04:11 05:29 11:56 15:21 18:40 19:24
7 Thứ 3 21 Muharram 04:12 05:29 11:57 15:21 18:40 19:24
8 Thứ 4 22 Muharram 04:12 05:29 11:57 15:21 18:40 19:24
9 Thứ 5 23 Muharram 04:12 05:30 11:57 15:21 18:41 19:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:13 05:30 11:57 15:21 18:40 19:24
11 Thứ 7 25 Muharram 04:13 05:30 11:57 15:21 18:40 19:24
12 CN 26 Muharram 04:13 05:31 11:57 15:21 18:40 19:24
13 Thứ 2 27 Muharram 04:14 05:31 11:57 15:21 18:40 19:24
14 Thứ 3 28 Muharram 04:14 05:31 11:58 15:20 18:40 19:24
15 Thứ 4 29 Muharram 04:15 05:32 11:58 15:20 18:40 19:23
16 Thứ 5 1 Safar 04:15 05:32 11:58 15:20 18:40 19:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:15 05:32 11:58 15:20 18:40 19:23
18 Thứ 7 3 Safar 04:16 05:32 11:58 15:20 18:40 19:23
19 CN 4 Safar 04:16 05:33 11:58 15:19 18:40 19:23
20 Thứ 2 5 Safar 04:17 05:33 11:58 15:19 18:40 19:22
21 Thứ 3 6 Safar 04:17 05:33 11:58 15:19 18:39 19:22
22 Thứ 4 7 Safar 04:17 05:33 11:58 15:18 18:39 19:22
23 Thứ 5 8 Safar 04:18 05:34 11:58 15:18 18:39 19:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:18 05:34 11:58 15:18 18:39 19:21
25 Thứ 7 10 Safar 04:19 05:34 11:58 15:17 18:38 19:21
26 CN 11 Safar 04:19 05:35 11:58 15:17 18:38 19:21
27 Thứ 2 12 Safar 04:19 05:35 11:58 15:16 18:38 19:20
28 Thứ 3 13 Safar 04:20 05:35 11:58 15:16 18:38 19:20
29 Thứ 4 14 Safar 04:20 05:35 11:58 15:15 18:37 19:20
30 Thứ 5 15 Safar 04:20 05:35 11:58 15:15 18:37 19:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:21 05:36 11:58 15:14 18:37 19:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mabunga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/quezon/mabunga/calendar.ics