Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Bồ Đào Nha · Beja

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Carrascal

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Lisbon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Bồ Đào Nha là Cộng đồng Hồi giáo Lisbon.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Carrascal, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Lisbon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:23 06:15 13:37 17:30 21:21 22:23
2 Thứ 5 16 Muharram 04:24 06:15 13:37 17:30 21:21 22:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:24 06:16 13:37 17:31 21:20 22:22
4 Thứ 7 18 Muharram 04:25 06:16 13:37 17:31 21:20 22:22
5 CN 19 Muharram 04:26 06:17 13:37 17:31 21:20 22:22
6 Thứ 2 20 Muharram 04:27 06:17 13:38 17:31 21:20 22:21
7 Thứ 3 21 Muharram 04:27 06:18 13:38 17:31 21:20 22:21
8 Thứ 4 22 Muharram 04:28 06:18 13:38 17:31 21:19 22:21
9 Thứ 5 23 Muharram 04:29 06:19 13:38 17:31 21:19 22:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:30 06:20 13:38 17:31 21:19 22:20
11 Thứ 7 25 Muharram 04:31 06:20 13:38 17:31 21:18 22:19
12 CN 26 Muharram 04:32 06:21 13:39 17:32 21:18 22:18
13 Thứ 2 27 Muharram 04:33 06:22 13:39 17:32 21:17 22:18
14 Thứ 3 28 Muharram 04:34 06:22 13:39 17:32 21:17 22:17
15 Thứ 4 29 Muharram 04:35 06:23 13:39 17:32 21:16 22:16
16 Thứ 5 1 Safar 04:36 06:24 13:39 17:32 21:16 22:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:37 06:24 13:39 17:32 21:15 22:15
18 Thứ 7 3 Safar 04:38 06:25 13:39 17:32 21:15 22:14
19 CN 4 Safar 04:39 06:26 13:39 17:32 21:14 22:13
20 Thứ 2 5 Safar 04:41 06:27 13:39 17:31 21:13 22:12
21 Thứ 3 6 Safar 04:42 06:27 13:39 17:31 21:12 22:11
22 Thứ 4 7 Safar 04:43 06:28 13:39 17:31 21:12 22:10
23 Thứ 5 8 Safar 04:44 06:29 13:39 17:31 21:11 22:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:45 06:30 13:39 17:31 21:10 22:08
25 Thứ 7 10 Safar 04:47 06:31 13:39 17:31 21:09 22:07
26 CN 11 Safar 04:48 06:31 13:39 17:31 21:09 22:06
27 Thứ 2 12 Safar 04:49 06:32 13:39 17:31 21:08 22:05
28 Thứ 3 13 Safar 04:50 06:33 13:39 17:30 21:07 22:04
29 Thứ 4 14 Safar 04:51 06:34 13:39 17:30 21:06 22:03
30 Thứ 5 15 Safar 04:53 06:35 13:39 17:30 21:05 22:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:54 06:35 13:39 17:30 21:04 22:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Carrascal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/portugal/beja/carrascal/calendar.ics