Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Arad

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hodisel

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hodisel, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:59 05:42 13:36 17:48 21:57 23:22
2 Thứ 5 16 Muharram 03:01 05:43 13:36 17:48 21:56 23:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:02 05:43 13:36 17:48 21:56 23:21
4 Thứ 7 18 Muharram 03:04 05:44 13:36 17:48 21:56 23:21
5 CN 19 Muharram 03:05 05:45 13:36 17:48 21:55 23:20
6 Thứ 2 20 Muharram 03:07 05:45 13:37 17:48 21:55 23:19
7 Thứ 3 21 Muharram 03:09 05:46 13:37 17:48 21:54 23:18
8 Thứ 4 22 Muharram 03:10 05:47 13:37 17:48 21:54 23:17
9 Thứ 5 23 Muharram 03:12 05:48 13:37 17:48 21:53 23:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:14 05:49 13:37 17:48 21:53 23:15
11 Thứ 7 25 Muharram 03:16 05:49 13:37 17:48 21:52 23:14
12 CN 26 Muharram 03:18 05:50 13:37 17:48 21:51 23:13
13 Thứ 2 27 Muharram 03:20 05:51 13:38 17:48 21:51 23:12
14 Thứ 3 28 Muharram 03:22 05:52 13:38 17:48 21:50 23:11
15 Thứ 4 29 Muharram 03:24 05:53 13:38 17:47 21:49 23:09
16 Thứ 5 1 Safar 03:26 05:54 13:38 17:47 21:48 23:08
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:28 05:55 13:38 17:47 21:47 23:07
18 Thứ 7 3 Safar 03:30 05:56 13:38 17:47 21:46 23:05
19 CN 4 Safar 03:32 05:57 13:38 17:47 21:45 23:04
20 Thứ 2 5 Safar 03:35 05:58 13:38 17:46 21:44 23:02
21 Thứ 3 6 Safar 03:37 05:59 13:38 17:46 21:43 23:01
22 Thứ 4 7 Safar 03:39 06:00 13:38 17:46 21:42 22:59
23 Thứ 5 8 Safar 03:41 06:01 13:38 17:46 21:41 22:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:43 06:03 13:38 17:45 21:40 22:56
25 Thứ 7 10 Safar 03:46 06:04 13:38 17:45 21:39 22:54
26 CN 11 Safar 03:48 06:05 13:38 17:44 21:37 22:52
27 Thứ 2 12 Safar 03:50 06:06 13:38 17:44 21:36 22:51
28 Thứ 3 13 Safar 03:52 06:07 13:38 17:44 21:35 22:49
29 Thứ 4 14 Safar 03:55 06:08 13:38 17:43 21:34 22:47
30 Thứ 5 15 Safar 03:57 06:09 13:38 17:43 21:32 22:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:59 06:11 13:38 17:42 21:31 22:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hodisel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/arad/hodisel/calendar.ics