Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Olt

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Fripti

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Bucharest.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Fripti, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:18 05:42 13:25 17:32 21:08 23:21
2 Thứ 5 16 Muharram 03:18 05:42 13:25 17:32 21:08 23:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:20 05:43 13:25 17:32 21:08 23:20
4 Thứ 7 18 Muharram 03:21 05:43 13:26 17:32 21:08 23:19
5 CN 19 Muharram 03:22 05:44 13:26 17:32 21:08 23:18
6 Thứ 2 20 Muharram 03:23 05:45 13:26 17:32 21:07 23:18
7 Thứ 3 21 Muharram 03:24 05:45 13:26 17:33 21:07 23:17
8 Thứ 4 22 Muharram 03:26 05:46 13:26 17:33 21:07 23:16
9 Thứ 5 23 Muharram 03:27 05:47 13:26 17:33 21:06 23:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:28 05:48 13:27 17:33 21:06 23:14
11 Thứ 7 25 Muharram 03:30 05:48 13:27 17:32 21:05 23:13
12 CN 26 Muharram 03:31 05:49 13:27 17:32 21:05 23:12
13 Thứ 2 27 Muharram 03:33 05:50 13:27 17:32 21:04 23:10
14 Thứ 3 28 Muharram 03:35 05:51 13:27 17:32 21:03 23:09
15 Thứ 4 29 Muharram 03:36 05:52 13:27 17:32 21:03 23:08
16 Thứ 5 1 Safar 03:38 05:53 13:27 17:32 21:02 23:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:39 05:53 13:27 17:32 21:01 23:05
18 Thứ 7 3 Safar 03:41 05:54 13:27 17:32 21:01 23:04
19 CN 4 Safar 03:43 05:55 13:28 17:32 21:00 23:02
20 Thứ 2 5 Safar 03:45 05:56 13:28 17:31 20:59 23:01
21 Thứ 3 6 Safar 03:46 05:57 13:28 17:31 20:58 22:59
22 Thứ 4 7 Safar 03:48 05:58 13:28 17:31 20:57 22:58
23 Thứ 5 8 Safar 03:50 05:59 13:28 17:31 20:56 22:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:52 06:00 13:28 17:30 20:55 22:54
25 Thứ 7 10 Safar 03:54 06:01 13:28 17:30 20:54 22:53
26 CN 11 Safar 03:55 06:02 13:28 17:30 20:53 22:51
27 Thứ 2 12 Safar 03:57 06:03 13:28 17:29 20:52 22:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:59 06:04 13:28 17:29 20:51 22:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:01 06:05 13:28 17:29 20:50 22:46
30 Thứ 5 15 Safar 04:03 06:07 13:28 17:28 20:49 22:44
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:05 06:08 13:28 17:28 20:48 22:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Fripti vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/olt/fripti/calendar.ics