Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Liên bang Nga · Perm'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Akbash

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Samara.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Liên bang Nga là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Akbash, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Samara.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:39 03:30 12:23 16:57 22:01 22:43
2 Thứ 5 16 Muharram 01:40 03:31 12:23 16:57 22:00 22:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:40 03:31 12:23 16:56 21:59 22:43
4 Thứ 7 18 Muharram 01:41 03:32 12:23 16:56 21:58 22:43
5 CN 19 Muharram 01:41 03:34 12:24 16:56 21:57 22:42
6 Thứ 2 20 Muharram 01:42 03:35 12:24 16:56 21:56 22:42
7 Thứ 3 21 Muharram 01:43 03:36 12:24 16:56 21:55 22:42
8 Thứ 4 22 Muharram 01:43 03:37 12:24 16:56 21:54 22:41
9 Thứ 5 23 Muharram 01:44 03:38 12:24 16:56 21:53 22:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:44 03:40 12:24 16:55 21:51 22:40
11 Thứ 7 25 Muharram 01:45 03:41 12:25 16:55 21:50 22:40
12 CN 26 Muharram 01:46 03:42 12:25 16:55 21:49 22:39
13 Thứ 2 27 Muharram 01:46 03:44 12:25 16:55 21:47 22:39
14 Thứ 3 28 Muharram 01:47 03:45 12:25 16:54 21:46 22:38
15 Thứ 4 29 Muharram 01:48 03:47 12:25 16:54 21:44 22:37
16 Thứ 5 1 Safar 01:48 03:48 12:25 16:53 21:42 22:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:49 03:50 12:25 16:53 21:40 22:36
18 Thứ 7 3 Safar 01:50 03:52 12:25 16:53 21:39 22:35
19 CN 4 Safar 01:51 03:53 12:25 16:52 21:37 22:34
20 Thứ 2 5 Safar 01:51 03:55 12:25 16:52 21:35 22:34
21 Thứ 3 6 Safar 01:52 03:57 12:25 16:51 21:33 22:33
22 Thứ 4 7 Safar 01:53 03:58 12:26 16:50 21:31 22:32
23 Thứ 5 8 Safar 01:54 04:00 12:26 16:50 21:29 22:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 01:54 04:02 12:26 16:49 21:27 22:30
25 Thứ 7 10 Safar 01:55 04:04 12:26 16:48 21:25 22:29
26 CN 11 Safar 01:56 04:06 12:26 16:48 21:23 22:28
27 Thứ 2 12 Safar 01:57 04:08 12:26 16:47 21:20 22:27
28 Thứ 3 13 Safar 01:57 04:10 12:26 16:46 21:18 22:26
29 Thứ 4 14 Safar 01:58 04:11 12:26 16:46 21:16 23:59
30 Thứ 5 15 Safar 01:59 04:13 12:26 16:45 21:14 23:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:00 04:15 12:26 16:44 21:11 23:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Akbash vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/russian-federation/perm/akbash/calendar.ics