Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Senegal · Kaffrine

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở N'Dionic

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Dakar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Senegal là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở N'Dionic, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Dakar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:20 06:38 13:06 16:32 19:51 20:35
2 Thứ 5 16 Muharram 05:20 06:38 13:07 16:32 19:51 20:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:21 06:39 13:07 16:32 19:51 20:35
4 Thứ 7 18 Muharram 05:21 06:39 13:07 16:32 19:52 20:35
5 CN 19 Muharram 05:21 06:39 13:07 16:32 19:52 20:35
6 Thứ 2 20 Muharram 05:22 06:40 13:07 16:32 19:52 20:35
7 Thứ 3 21 Muharram 05:22 06:40 13:07 16:32 19:52 20:35
8 Thứ 4 22 Muharram 05:23 06:40 13:08 16:32 19:52 20:35
9 Thứ 5 23 Muharram 05:23 06:40 13:08 16:32 19:52 20:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:23 06:41 13:08 16:32 19:52 20:35
11 Thứ 7 25 Muharram 05:24 06:41 13:08 16:31 19:52 20:35
12 CN 26 Muharram 05:24 06:41 13:08 16:31 19:52 20:35
13 Thứ 2 27 Muharram 05:24 06:42 13:08 16:31 19:52 20:35
14 Thứ 3 28 Muharram 05:25 06:42 13:08 16:31 19:51 20:35
15 Thứ 4 29 Muharram 05:25 06:42 13:09 16:31 19:51 20:35
16 Thứ 5 1 Safar 05:26 06:42 13:09 16:31 19:51 20:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:26 06:43 13:09 16:30 19:51 20:34
18 Thứ 7 3 Safar 05:26 06:43 13:09 16:30 19:51 20:34
19 CN 4 Safar 05:27 06:43 13:09 16:30 19:51 20:34
20 Thứ 2 5 Safar 05:27 06:44 13:09 16:30 19:51 20:34
21 Thứ 3 6 Safar 05:28 06:44 13:09 16:29 19:50 20:33
22 Thứ 4 7 Safar 05:28 06:44 13:09 16:29 19:50 20:33
23 Thứ 5 8 Safar 05:28 06:44 13:09 16:29 19:50 20:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:29 06:45 13:09 16:28 19:50 20:32
25 Thứ 7 10 Safar 05:29 06:45 13:09 16:28 19:50 20:32
26 CN 11 Safar 05:30 06:45 13:09 16:27 19:49 20:32
27 Thứ 2 12 Safar 05:30 06:45 13:09 16:27 19:49 20:31
28 Thứ 3 13 Safar 05:30 06:46 13:09 16:26 19:49 20:31
29 Thứ 4 14 Safar 05:31 06:46 13:09 16:26 19:48 20:31
30 Thứ 5 15 Safar 05:31 06:46 13:09 16:25 19:48 20:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:32 06:46 13:09 16:25 19:48 20:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện N'Dionic vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/senegal/kaffrine/ndionic/calendar.ics