Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Senegal · Kolda

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sapi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Dakar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Senegal là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sapi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Dakar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:16 06:33 13:00 16:25 19:43 20:27
2 Thứ 5 16 Muharram 05:16 06:33 13:00 16:25 19:43 20:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:16 06:34 13:00 16:26 19:43 20:27
4 Thứ 7 18 Muharram 05:17 06:34 13:00 16:26 19:43 20:27
5 CN 19 Muharram 05:17 06:34 13:00 16:26 19:43 20:27
6 Thứ 2 20 Muharram 05:17 06:35 13:01 16:26 19:43 20:27
7 Thứ 3 21 Muharram 05:18 06:35 13:01 16:26 19:43 20:27
8 Thứ 4 22 Muharram 05:18 06:35 13:01 16:26 19:43 20:27
9 Thứ 5 23 Muharram 05:18 06:35 13:01 16:26 19:43 20:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:19 06:36 13:01 16:25 19:43 20:27
11 Thứ 7 25 Muharram 05:19 06:36 13:01 16:25 19:43 20:27
12 CN 26 Muharram 05:19 06:36 13:02 16:25 19:43 20:26
13 Thứ 2 27 Muharram 05:20 06:37 13:02 16:25 19:43 20:26
14 Thứ 3 28 Muharram 05:20 06:37 13:02 16:25 19:43 20:26
15 Thứ 4 29 Muharram 05:21 06:37 13:02 16:25 19:43 20:26
16 Thứ 5 1 Safar 05:21 06:37 13:02 16:25 19:43 20:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:21 06:38 13:02 16:24 19:43 20:26
18 Thứ 7 3 Safar 05:22 06:38 13:02 16:24 19:43 20:26
19 CN 4 Safar 05:22 06:38 13:02 16:24 19:43 20:25
20 Thứ 2 5 Safar 05:23 06:38 13:02 16:24 19:42 20:25
21 Thứ 3 6 Safar 05:23 06:39 13:02 16:23 19:42 20:25
22 Thứ 4 7 Safar 05:23 06:39 13:02 16:23 19:42 20:25
23 Thứ 5 8 Safar 05:24 06:39 13:02 16:23 19:42 20:24
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:24 06:39 13:02 16:22 19:42 20:24
25 Thứ 7 10 Safar 05:24 06:40 13:02 16:22 19:41 20:24
26 CN 11 Safar 05:25 06:40 13:02 16:21 19:41 20:23
27 Thứ 2 12 Safar 05:25 06:40 13:02 16:21 19:41 20:23
28 Thứ 3 13 Safar 05:26 06:40 13:02 16:21 19:41 20:23
29 Thứ 4 14 Safar 05:26 06:41 13:02 16:20 19:40 20:22
30 Thứ 5 15 Safar 05:26 06:41 13:02 16:20 19:40 20:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:27 06:41 13:02 16:19 19:40 20:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/senegal/kolda/sapi/calendar.ics