Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Aragon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bagüés

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Madrid.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bagüés, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:15 06:30 14:08 18:11 21:45 23:49
2 Thứ 5 16 Muharram 04:16 06:30 14:08 18:12 21:45 23:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:17 06:31 14:08 18:12 21:45 23:48
4 Thứ 7 18 Muharram 04:18 06:31 14:08 18:12 21:45 23:48
5 CN 19 Muharram 04:19 06:32 14:08 18:12 21:44 23:47
6 Thứ 2 20 Muharram 04:20 06:33 14:08 18:12 21:44 23:47
7 Thứ 3 21 Muharram 04:21 06:33 14:09 18:12 21:44 23:46
8 Thứ 4 22 Muharram 04:23 06:34 14:09 18:12 21:44 23:45
9 Thứ 5 23 Muharram 04:24 06:35 14:09 18:12 21:43 23:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:25 06:35 14:09 18:12 21:43 23:43
11 Thứ 7 25 Muharram 04:26 06:36 14:09 18:12 21:42 23:42
12 CN 26 Muharram 04:28 06:37 14:09 18:12 21:42 23:42
13 Thứ 2 27 Muharram 04:29 06:38 14:09 18:12 21:41 23:40
14 Thứ 3 28 Muharram 04:30 06:39 14:10 18:12 21:41 23:39
15 Thứ 4 29 Muharram 04:32 06:39 14:10 18:12 21:40 23:38
16 Thứ 5 1 Safar 04:33 06:40 14:10 18:12 21:39 23:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:35 06:41 14:10 18:12 21:39 23:36
18 Thứ 7 3 Safar 04:36 06:42 14:10 18:11 21:38 23:35
19 CN 4 Safar 04:38 06:43 14:10 18:11 21:37 23:33
20 Thứ 2 5 Safar 04:39 06:44 14:10 18:11 21:36 23:32
21 Thứ 3 6 Safar 04:41 06:45 14:10 18:11 21:36 23:31
22 Thứ 4 7 Safar 04:42 06:46 14:10 18:11 21:35 23:29
23 Thứ 5 8 Safar 04:44 06:47 14:10 18:11 21:34 23:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:46 06:47 14:10 18:10 21:33 23:26
25 Thứ 7 10 Safar 04:47 06:48 14:10 18:10 21:32 23:25
26 CN 11 Safar 04:49 06:49 14:10 18:10 21:31 23:23
27 Thứ 2 12 Safar 04:51 06:50 14:10 18:09 21:30 23:22
28 Thứ 3 13 Safar 04:52 06:51 14:10 18:09 21:29 23:20
29 Thứ 4 14 Safar 04:54 06:52 14:10 18:09 21:28 23:18
30 Thứ 5 15 Safar 04:56 06:53 14:10 18:08 21:27 23:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:57 06:54 14:10 18:08 21:26 23:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bagüés vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/aragon/bagues/calendar.ics