Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Aragon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cella

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cella, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:37 06:38 14:09 18:08 22:03 23:10
2 Thứ 5 16 Muharram 04:38 06:39 14:09 18:09 22:03 23:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:39 06:39 14:09 18:09 22:02 23:09
4 Thứ 7 18 Muharram 04:39 06:40 14:10 18:09 22:02 23:09
5 CN 19 Muharram 04:40 06:41 14:10 18:09 22:02 23:08
6 Thứ 2 20 Muharram 04:41 06:41 14:10 18:09 22:02 23:08
7 Thứ 3 21 Muharram 04:42 06:42 14:10 18:09 22:01 23:07
8 Thứ 4 22 Muharram 04:43 06:42 14:10 18:09 22:01 23:07
9 Thứ 5 23 Muharram 04:44 06:43 14:10 18:09 22:01 23:06
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:45 06:44 14:10 18:09 22:00 23:06
11 Thứ 7 25 Muharram 04:46 06:44 14:11 18:09 22:00 23:05
12 CN 26 Muharram 04:47 06:45 14:11 18:09 21:59 23:04
13 Thứ 2 27 Muharram 04:49 06:46 14:11 18:09 21:59 23:04
14 Thứ 3 28 Muharram 04:50 06:47 14:11 18:09 21:58 23:03
15 Thứ 4 29 Muharram 04:51 06:47 14:11 18:09 21:57 23:02
16 Thứ 5 1 Safar 04:52 06:48 14:11 18:09 21:57 23:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:54 06:49 14:11 18:09 21:56 23:00
18 Thứ 7 3 Safar 04:55 06:50 14:11 18:09 21:55 22:59
19 CN 4 Safar 04:56 06:51 14:11 18:09 21:55 22:58
20 Thứ 2 5 Safar 04:57 06:51 14:12 18:09 21:54 22:57
21 Thứ 3 6 Safar 04:59 06:52 14:12 18:09 21:53 22:56
22 Thứ 4 7 Safar 05:00 06:53 14:12 18:08 21:52 22:55
23 Thứ 5 8 Safar 05:02 06:54 14:12 18:08 21:51 22:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:03 06:55 14:12 18:08 21:51 22:53
25 Thứ 7 10 Safar 05:04 06:56 14:12 18:08 21:50 22:52
26 CN 11 Safar 05:06 06:57 14:12 18:08 21:49 22:50
27 Thứ 2 12 Safar 05:07 06:58 14:12 18:07 21:48 22:49
28 Thứ 3 13 Safar 05:09 06:58 14:12 18:07 21:47 22:48
29 Thứ 4 14 Safar 05:10 06:59 14:12 18:07 21:46 22:47
30 Thứ 5 15 Safar 05:11 07:00 14:12 18:07 21:45 22:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:13 07:01 14:12 18:06 21:44 22:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cella vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/aragon/cella/calendar.ics