Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Galicia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Doada

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Doada, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:47 06:59 14:36 18:40 22:39 23:51
2 Thứ 5 16 Muharram 04:48 06:59 14:37 18:40 22:38 23:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:49 07:00 14:37 18:41 22:38 23:50
4 Thứ 7 18 Muharram 04:50 07:00 14:37 18:41 22:38 23:50
5 CN 19 Muharram 04:51 07:01 14:37 18:41 22:38 23:49
6 Thứ 2 20 Muharram 04:52 07:01 14:37 18:41 22:37 23:49
7 Thứ 3 21 Muharram 04:53 07:02 14:37 18:41 22:37 23:48
8 Thứ 4 22 Muharram 04:54 07:03 14:38 18:41 22:37 23:47
9 Thứ 5 23 Muharram 04:55 07:04 14:38 18:41 22:36 23:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:57 07:04 14:38 18:41 22:36 23:46
11 Thứ 7 25 Muharram 04:58 07:05 14:38 18:41 22:35 23:45
12 CN 26 Muharram 04:59 07:06 14:38 18:41 22:35 23:44
13 Thứ 2 27 Muharram 05:01 07:07 14:38 18:41 22:34 23:43
14 Thứ 3 28 Muharram 05:02 07:07 14:38 18:41 22:33 23:43
15 Thứ 4 29 Muharram 05:03 07:08 14:39 18:41 22:33 23:42
16 Thứ 5 1 Safar 05:05 07:09 14:39 18:41 22:32 23:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:06 07:10 14:39 18:40 22:31 23:40
18 Thứ 7 3 Safar 05:08 07:11 14:39 18:40 22:30 23:38
19 CN 4 Safar 05:09 07:12 14:39 18:40 22:30 23:37
20 Thứ 2 5 Safar 05:11 07:13 14:39 18:40 22:29 23:36
21 Thứ 3 6 Safar 05:12 07:13 14:39 18:40 22:28 23:35
22 Thứ 4 7 Safar 05:14 07:14 14:39 18:40 22:27 23:34
23 Thứ 5 8 Safar 05:15 07:15 14:39 18:39 22:26 23:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:17 07:16 14:39 18:39 22:25 23:31
25 Thứ 7 10 Safar 05:19 07:17 14:39 18:39 22:24 23:30
26 CN 11 Safar 05:20 07:18 14:39 18:39 22:23 23:29
27 Thứ 2 12 Safar 05:22 07:19 14:39 18:38 22:22 23:27
28 Thứ 3 13 Safar 05:23 07:20 14:39 18:38 22:21 23:26
29 Thứ 4 14 Safar 05:25 07:21 14:39 18:38 22:20 23:24
30 Thứ 5 15 Safar 05:27 07:22 14:39 18:37 22:19 23:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:28 07:23 14:39 18:37 22:17 23:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Doada vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/galicia/doada/calendar.ics