Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Madrid

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Húmera

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Madrid.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Húmera, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:44 06:49 14:19 18:18 21:49 23:44
2 Thứ 5 16 Muharram 04:45 06:49 14:19 18:18 21:49 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:46 06:50 14:19 18:19 21:49 23:44
4 Thứ 7 18 Muharram 04:47 06:50 14:20 18:19 21:49 23:43
5 CN 19 Muharram 04:48 06:51 14:20 18:19 21:49 23:43
6 Thứ 2 20 Muharram 04:49 06:51 14:20 18:19 21:48 23:42
7 Thứ 3 21 Muharram 04:50 06:52 14:20 18:19 21:48 23:42
8 Thứ 4 22 Muharram 04:51 06:52 14:20 18:19 21:48 23:41
9 Thứ 5 23 Muharram 04:52 06:53 14:20 18:19 21:48 23:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:53 06:54 14:20 18:19 21:47 23:40
11 Thứ 7 25 Muharram 04:54 06:54 14:21 18:19 21:47 23:39
12 CN 26 Muharram 04:55 06:55 14:21 18:19 21:46 23:38
13 Thứ 2 27 Muharram 04:56 06:56 14:21 18:19 21:46 23:37
14 Thứ 3 28 Muharram 04:57 06:57 14:21 18:19 21:45 23:36
15 Thứ 4 29 Muharram 04:59 06:57 14:21 18:19 21:45 23:35
16 Thứ 5 1 Safar 05:00 06:58 14:21 18:19 21:44 23:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:01 06:59 14:21 18:19 21:44 23:33
18 Thứ 7 3 Safar 05:02 07:00 14:21 18:19 21:43 23:32
19 CN 4 Safar 05:04 07:01 14:21 18:19 21:42 23:31
20 Thứ 2 5 Safar 05:05 07:01 14:22 18:19 21:42 23:30
21 Thứ 3 6 Safar 05:06 07:02 14:22 18:19 21:41 23:29
22 Thứ 4 7 Safar 05:08 07:03 14:22 18:18 21:40 23:27
23 Thứ 5 8 Safar 05:09 07:04 14:22 18:18 21:39 23:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:11 07:05 14:22 18:18 21:38 23:25
25 Thứ 7 10 Safar 05:12 07:06 14:22 18:18 21:38 23:24
26 CN 11 Safar 05:14 07:07 14:22 18:18 21:37 23:22
27 Thứ 2 12 Safar 05:15 07:08 14:22 18:17 21:36 23:21
28 Thứ 3 13 Safar 05:16 07:08 14:22 18:17 21:35 23:19
29 Thứ 4 14 Safar 05:18 07:09 14:22 18:17 21:34 23:18
30 Thứ 5 15 Safar 05:19 07:10 14:22 18:17 21:33 23:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:21 07:11 14:22 18:16 21:32 23:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Húmera vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/madrid/humera/calendar.ics