Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Halab

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aaroûda Sérhîré

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aaroûda Sérhîré, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:09 05:14 12:32 16:22 19:49 21:39
2 Thứ 5 16 Muharram 03:10 05:14 12:32 16:22 19:49 21:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:10 05:15 12:32 16:22 19:49 21:38
4 Thứ 7 18 Muharram 03:11 05:15 12:32 16:22 19:49 21:38
5 CN 19 Muharram 03:12 05:16 12:32 16:22 19:49 21:37
6 Thứ 2 20 Muharram 03:13 05:16 12:32 16:22 19:48 21:37
7 Thứ 3 21 Muharram 03:13 05:17 12:33 16:23 19:48 21:37
8 Thứ 4 22 Muharram 03:14 05:18 12:33 16:23 19:48 21:36
9 Thứ 5 23 Muharram 03:15 05:18 12:33 16:23 19:48 21:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 05:19 12:33 16:23 19:47 21:35
11 Thứ 7 25 Muharram 03:17 05:19 12:33 16:23 19:47 21:34
12 CN 26 Muharram 03:18 05:20 12:33 16:23 19:47 21:34
13 Thứ 2 27 Muharram 03:19 05:21 12:33 16:23 19:46 21:33
14 Thứ 3 28 Muharram 03:20 05:21 12:34 16:23 19:46 21:32
15 Thứ 4 29 Muharram 03:21 05:22 12:34 16:23 19:46 21:32
16 Thứ 5 1 Safar 03:22 05:22 12:34 16:23 19:45 21:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:23 05:23 12:34 16:23 19:45 21:30
18 Thứ 7 3 Safar 03:24 05:24 12:34 16:23 19:44 21:29
19 CN 4 Safar 03:26 05:25 12:34 16:23 19:44 21:28
20 Thứ 2 5 Safar 03:27 05:25 12:34 16:23 19:43 21:27
21 Thứ 3 6 Safar 03:28 05:26 12:34 16:23 19:42 21:26
22 Thứ 4 7 Safar 03:29 05:27 12:34 16:23 19:42 21:25
23 Thứ 5 8 Safar 03:30 05:27 12:34 16:23 19:41 21:24
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:31 05:28 12:34 16:23 19:40 21:23
25 Thứ 7 10 Safar 03:33 05:29 12:34 16:23 19:40 21:22
26 CN 11 Safar 03:34 05:30 12:34 16:23 19:39 21:21
27 Thứ 2 12 Safar 03:35 05:30 12:34 16:23 19:38 21:20
28 Thứ 3 13 Safar 03:36 05:31 12:34 16:23 19:37 21:19
29 Thứ 4 14 Safar 03:38 05:32 12:34 16:22 19:36 21:18
30 Thứ 5 15 Safar 03:39 05:33 12:34 16:22 19:36 21:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:40 05:34 12:34 16:22 19:35 21:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aaroûda Sérhîré vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/halab/aarouda-serhire/calendar.ics