Đi tới nội dung chính
6 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Halab

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chellalé Serhîré

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chellalé Serhîré, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:14 05:15 12:27 16:16 19:40 21:26
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:13 05:15 12:28 16:17 19:41 21:27
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:13 05:14 12:28 16:17 19:41 21:28
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:12 05:14 12:28 16:17 19:42 21:29
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:12 05:14 12:28 16:17 19:42 21:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:11 05:14 12:28 16:17 19:43 21:30
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:11 05:13 12:28 16:18 19:43 21:31
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:10 05:13 12:29 16:18 19:44 21:32
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:10 05:13 12:29 16:18 19:44 21:33
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:10 05:13 12:29 16:18 19:45 21:33
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:09 05:13 12:29 16:18 19:45 21:34
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:09 05:13 12:29 16:19 19:46 21:34
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:09 05:13 12:30 16:19 19:46 21:35
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:09 05:13 12:30 16:19 19:47 21:36
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:09 05:13 12:30 16:19 19:47 21:36
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:09 05:13 12:30 16:20 19:47 21:37
17 Thứ 4 1 Muharram 03:09 05:13 12:30 16:20 19:48 21:37
18 Thứ 5 2 Muharram 03:09 05:13 12:31 16:20 19:48 21:37
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:09 05:13 12:31 16:20 19:48 21:38
20 Thứ 7 4 Muharram 03:09 05:13 12:31 16:20 19:49 21:38
21 CN 5 Muharram 03:09 05:14 12:31 16:21 19:49 21:38
22 Thứ 2 6 Muharram 03:09 05:14 12:32 16:21 19:49 21:38
23 Thứ 3 7 Muharram 03:09 05:14 12:32 16:21 19:49 21:39
24 Thứ 4 8 Muharram 03:10 05:14 12:32 16:21 19:50 21:39
25 Thứ 5 9 Muharram 03:10 05:15 12:32 16:22 19:50 21:39
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:11 05:15 12:32 16:22 19:50 21:39
27 Thứ 7 11 Muharram 03:11 05:15 12:33 16:22 19:50 21:39
28 CN 12 Muharram 03:11 05:16 12:33 16:22 19:50 21:39
29 Thứ 2 13 Muharram 03:12 05:16 12:33 16:22 19:50 21:39
30 Thứ 3 14 Muharram 03:13 05:16 12:33 16:23 19:50 21:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chellalé Serhîré vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/halab/chellale-serhire/calendar.ics