Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Halab

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Maabatli

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Maabatli, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:13 05:16 12:31 16:21 19:45 21:33
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:13 05:16 12:31 16:22 19:46 21:34
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:12 05:16 12:31 16:22 19:47 21:35
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:11 05:15 12:31 16:22 19:47 21:36
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:11 05:15 12:31 16:22 19:48 21:37
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:10 05:15 12:32 16:23 19:48 21:38
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:10 05:15 12:32 16:23 19:49 21:39
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:09 05:15 12:32 16:23 19:50 21:39
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:09 05:14 12:32 16:23 19:50 21:40
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:08 05:14 12:32 16:23 19:51 21:41
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:08 05:14 12:33 16:24 19:51 21:42
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:08 05:14 12:33 16:24 19:51 21:42
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:08 05:14 12:33 16:24 19:52 21:43
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:07 05:14 12:33 16:24 19:52 21:43
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:07 05:14 12:33 16:25 19:53 21:44
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:07 05:14 12:34 16:25 19:53 21:44
17 Thứ 4 1 Muharram 03:07 05:14 12:34 16:25 19:53 21:45
18 Thứ 5 2 Muharram 03:07 05:14 12:34 16:25 19:54 21:45
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:07 05:15 12:34 16:25 19:54 21:45
20 Thứ 7 4 Muharram 03:07 05:15 12:35 16:26 19:54 21:46
21 CN 5 Muharram 03:08 05:15 12:35 16:26 19:55 21:46
22 Thứ 2 6 Muharram 03:08 05:15 12:35 16:26 19:55 21:46
23 Thứ 3 7 Muharram 03:08 05:15 12:35 16:26 19:55 21:46
24 Thứ 4 8 Muharram 03:08 05:16 12:35 16:27 19:55 21:46
25 Thứ 5 9 Muharram 03:09 05:16 12:36 16:27 19:55 21:47
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:09 05:16 12:36 16:27 19:55 21:47
27 Thứ 7 11 Muharram 03:10 05:17 12:36 16:27 19:55 21:47
28 CN 12 Muharram 03:10 05:17 12:36 16:27 19:56 21:47
29 Thứ 2 13 Muharram 03:11 05:17 12:36 16:28 19:56 21:46
30 Thứ 3 14 Muharram 03:11 05:18 12:37 16:28 19:56 21:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Maabatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/halab/maabatli/calendar.ics