Syria · Halab
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tleïlé
Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 4 | 15 Muharram | 03:09 | 05:14 | 12:33 | 16:23 | 19:51 | 21:41 |
| 2 | Thứ 5 | 16 Muharram | 03:09 | 05:15 | 12:33 | 16:23 | 19:51 | 21:40 |
| 3 | Thứ 6 · Jumuʿah | 17 Muharram | 03:10 | 05:15 | 12:33 | 16:23 | 19:50 | 21:40 |
| 4 | Thứ 7 | 18 Muharram | 03:11 | 05:16 | 12:33 | 16:24 | 19:50 | 21:40 |
| 5 | CN | 19 Muharram | 03:12 | 05:16 | 12:33 | 16:24 | 19:50 | 21:39 |
| 6 | Thứ 2 | 20 Muharram | 03:12 | 05:17 | 12:33 | 16:24 | 19:50 | 21:39 |
| 7 | Thứ 3 | 21 Muharram | 03:13 | 05:17 | 12:34 | 16:24 | 19:50 | 21:39 |
| 8 | Thứ 4 | 22 Muharram | 03:14 | 05:18 | 12:34 | 16:24 | 19:50 | 21:38 |
| 9 | Thứ 5 | 23 Muharram | 03:15 | 05:19 | 12:34 | 16:24 | 19:49 | 21:38 |
| 10 | Thứ 6 · Jumuʿah | 24 Muharram | 03:16 | 05:19 | 12:34 | 16:24 | 19:49 | 21:37 |
| 11 | Thứ 7 | 25 Muharram | 03:17 | 05:20 | 12:34 | 16:24 | 19:49 | 21:36 |
| 12 | CN | 26 Muharram | 03:18 | 05:20 | 12:34 | 16:25 | 19:48 | 21:36 |
| 13 | Thứ 2 | 27 Muharram | 03:19 | 05:21 | 12:34 | 16:25 | 19:48 | 21:35 |
| 14 | Thứ 3 | 28 Muharram | 03:20 | 05:22 | 12:35 | 16:25 | 19:47 | 21:34 |
| 15 | Thứ 4 | 29 Muharram | 03:21 | 05:22 | 12:35 | 16:25 | 19:47 | 21:34 |
| 16 | Thứ 5 | 1 Safar | 03:22 | 05:23 | 12:35 | 16:25 | 19:47 | 21:33 |
| 17 | Thứ 6 · Jumuʿah | 2 Safar | 03:23 | 05:24 | 12:35 | 16:25 | 19:46 | 21:32 |
| 18 | Thứ 7 | 3 Safar | 03:24 | 05:24 | 12:35 | 16:25 | 19:46 | 21:31 |
| 19 | CN | 4 Safar | 03:26 | 05:25 | 12:35 | 16:25 | 19:45 | 21:30 |
| 20 | Thứ 2 | 5 Safar | 03:27 | 05:26 | 12:35 | 16:25 | 19:44 | 21:29 |
| 21 | Thứ 3 | 6 Safar | 03:28 | 05:27 | 12:35 | 16:25 | 19:44 | 21:28 |
| 22 | Thứ 4 | 7 Safar | 03:29 | 05:27 | 12:35 | 16:25 | 19:43 | 21:27 |
| 23 | Thứ 5 | 8 Safar | 03:30 | 05:28 | 12:35 | 16:25 | 19:42 | 21:26 |
| 24 | Thứ 6 · Jumuʿah | 9 Safar | 03:31 | 05:29 | 12:35 | 16:24 | 19:42 | 21:25 |
| 25 | Thứ 7 | 10 Safar | 03:33 | 05:30 | 12:35 | 16:24 | 19:41 | 21:24 |
| 26 | CN | 11 Safar | 03:34 | 05:30 | 12:35 | 16:24 | 19:40 | 21:23 |
| 27 | Thứ 2 | 12 Safar | 03:35 | 05:31 | 12:35 | 16:24 | 19:40 | 21:22 |
| 28 | Thứ 3 | 13 Safar | 03:36 | 05:32 | 12:35 | 16:24 | 19:39 | 21:21 |
| 29 | Thứ 4 | 14 Safar | 03:38 | 05:33 | 12:35 | 16:24 | 19:38 | 21:19 |
| 30 | Thứ 5 | 15 Safar | 03:39 | 05:33 | 12:35 | 16:24 | 19:37 | 21:18 |
| 31 | Thứ 6 · Jumuʿah | 16 Safar | 03:40 | 05:34 | 12:35 | 16:23 | 19:36 | 21:17 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Tleïlé vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/syria/halab/tleile/calendar.ics