Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Idlib

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Istablâte

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Istablâte, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:18 05:18 12:30 16:19 19:42 21:28
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:17 05:18 12:30 16:19 19:43 21:29
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:16 05:17 12:30 16:19 19:43 21:30
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:16 05:17 12:30 16:19 19:44 21:31
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:31 16:20 19:45 21:31
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:15 05:16 12:31 16:20 19:45 21:32
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:14 05:16 12:31 16:20 19:46 21:33
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:14 05:16 12:31 16:20 19:46 21:34
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:13 05:16 12:31 16:20 19:47 21:34
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:13 05:16 12:32 16:21 19:47 21:35
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:13 05:16 12:32 16:21 19:48 21:36
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:12 05:16 12:32 16:21 19:48 21:36
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:12 05:16 12:32 16:21 19:49 21:37
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:12 05:16 12:32 16:21 19:49 21:37
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:12 05:16 12:33 16:22 19:49 21:38
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:12 05:16 12:33 16:22 19:50 21:38
17 Thứ 4 1 Muharram 03:12 05:16 12:33 16:22 19:50 21:39
18 Thứ 5 2 Muharram 03:12 05:16 12:33 16:22 19:50 21:39
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:12 05:16 12:33 16:23 19:51 21:40
20 Thứ 7 4 Muharram 03:12 05:16 12:34 16:23 19:51 21:40
21 CN 5 Muharram 03:12 05:17 12:34 16:23 19:51 21:40
22 Thứ 2 6 Muharram 03:13 05:17 12:34 16:23 19:51 21:40
23 Thứ 3 7 Muharram 03:13 05:17 12:34 16:23 19:52 21:40
24 Thứ 4 8 Muharram 03:13 05:17 12:35 16:24 19:52 21:41
25 Thứ 5 9 Muharram 03:14 05:18 12:35 16:24 19:52 21:41
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:14 05:18 12:35 16:24 19:52 21:41
27 Thứ 7 11 Muharram 03:14 05:18 12:35 16:24 19:52 21:41
28 CN 12 Muharram 03:15 05:19 12:35 16:24 19:52 21:41
29 Thứ 2 13 Muharram 03:15 05:19 12:36 16:25 19:52 21:41
30 Thứ 3 14 Muharram 03:16 05:19 12:36 16:25 19:52 21:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Istablâte vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/idlib/istablate/calendar.ics