Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Ankara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Alacaatli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Alacaatli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:25 05:23 12:47 16:44 20:11 22:01
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:24 05:23 12:47 16:45 20:12 22:02
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:24 05:22 12:47 16:45 20:12 22:03
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:23 05:22 12:48 16:45 20:13 22:04
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:22 05:22 12:48 16:45 20:14 22:05
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:21 05:21 12:48 16:46 20:14 22:06
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:21 05:21 12:48 16:46 20:15 22:07
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:20 05:21 12:48 16:46 20:16 22:08
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:20 05:21 12:48 16:46 20:16 22:08
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:19 05:21 12:49 16:47 20:17 22:09
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:19 05:21 12:49 16:47 20:17 22:10
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:19 05:20 12:49 16:47 20:18 22:11
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:18 05:20 12:49 16:47 20:18 22:11
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:18 05:20 12:49 16:48 20:19 22:12
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:18 05:20 12:50 16:48 20:19 22:13
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:18 05:20 12:50 16:48 20:19 22:13
17 Thứ 4 1 Muharram 03:18 05:20 12:50 16:48 20:20 22:14
18 Thứ 5 2 Muharram 03:18 05:21 12:50 16:49 20:20 22:14
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:18 05:21 12:51 16:49 20:20 22:14
20 Thứ 7 4 Muharram 03:18 05:21 12:51 16:49 20:21 22:15
21 CN 5 Muharram 03:18 05:21 12:51 16:49 20:21 22:15
22 Thứ 2 6 Muharram 03:19 05:21 12:51 16:50 20:21 22:15
23 Thứ 3 7 Muharram 03:19 05:22 12:51 16:50 20:21 22:15
24 Thứ 4 8 Muharram 03:19 05:22 12:52 16:50 20:21 22:15
25 Thứ 5 9 Muharram 03:20 05:22 12:52 16:50 20:22 22:15
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:20 05:22 12:52 16:50 20:22 22:15
27 Thứ 7 11 Muharram 03:20 05:23 12:52 16:51 20:22 22:15
28 CN 12 Muharram 03:21 05:23 12:52 16:51 20:22 22:15
29 Thứ 2 13 Muharram 03:22 05:24 12:53 16:51 20:22 22:15
30 Thứ 3 14 Muharram 03:22 05:24 12:53 16:51 20:22 22:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Alacaatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/ankara/alacaatli/calendar.ics