Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Ankara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Güveç

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Güveç, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:20 05:23 12:53 16:52 20:22 22:16
2 Thứ 5 16 Muharram 03:21 05:24 12:53 16:52 20:22 22:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:22 05:24 12:53 16:52 20:22 22:16
4 Thứ 7 18 Muharram 03:23 05:25 12:53 16:52 20:22 22:15
5 CN 19 Muharram 03:24 05:25 12:54 16:52 20:22 22:15
6 Thứ 2 20 Muharram 03:25 05:26 12:54 16:52 20:22 22:14
7 Thứ 3 21 Muharram 03:26 05:27 12:54 16:52 20:21 22:14
8 Thứ 4 22 Muharram 03:27 05:27 12:54 16:52 20:21 22:13
9 Thứ 5 23 Muharram 03:28 05:28 12:54 16:52 20:21 22:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:29 05:29 12:54 16:53 20:20 22:12
11 Thứ 7 25 Muharram 03:30 05:29 12:55 16:53 20:20 22:11
12 CN 26 Muharram 03:31 05:30 12:55 16:53 20:19 22:10
13 Thứ 2 27 Muharram 03:32 05:31 12:55 16:53 20:19 22:09
14 Thứ 3 28 Muharram 03:33 05:31 12:55 16:53 20:18 22:08
15 Thứ 4 29 Muharram 03:34 05:32 12:55 16:53 20:18 22:08
16 Thứ 5 1 Safar 03:36 05:33 12:55 16:52 20:17 22:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:37 05:34 12:55 16:52 20:17 22:06
18 Thứ 7 3 Safar 03:38 05:35 12:55 16:52 20:16 22:05
19 CN 4 Safar 03:39 05:35 12:55 16:52 20:15 22:03
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:36 12:55 16:52 20:15 22:02
21 Thứ 3 6 Safar 03:42 05:37 12:56 16:52 20:14 22:01
22 Thứ 4 7 Safar 03:43 05:38 12:56 16:52 20:13 22:00
23 Thứ 5 8 Safar 03:45 05:39 12:56 16:52 20:13 21:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:46 05:40 12:56 16:52 20:12 21:57
25 Thứ 7 10 Safar 03:48 05:40 12:56 16:51 20:11 21:56
26 CN 11 Safar 03:49 05:41 12:56 16:51 20:10 21:55
27 Thứ 2 12 Safar 03:50 05:42 12:56 16:51 20:09 21:53
28 Thứ 3 13 Safar 03:52 05:43 12:56 16:51 20:08 21:52
29 Thứ 4 14 Safar 03:53 05:44 12:56 16:50 20:07 21:51
30 Thứ 5 15 Safar 03:55 05:45 12:56 16:50 20:06 21:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:56 05:46 12:56 16:50 20:05 21:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Güveç vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/ankara/guvec/calendar.ics