Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Ardahan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Fayatli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Fayatli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:32 04:40 12:13 16:14 19:46 21:45
2 Thứ 5 16 Muharram 02:32 04:40 12:13 16:14 19:46 21:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:33 04:41 12:13 16:14 19:46 21:44
4 Thứ 7 18 Muharram 02:34 04:41 12:13 16:14 19:46 21:44
5 CN 19 Muharram 02:35 04:42 12:14 16:15 19:46 21:43
6 Thứ 2 20 Muharram 02:36 04:42 12:14 16:15 19:45 21:42
7 Thứ 3 21 Muharram 02:37 04:43 12:14 16:15 19:45 21:42
8 Thứ 4 22 Muharram 02:38 04:44 12:14 16:15 19:45 21:41
9 Thứ 5 23 Muharram 02:39 04:44 12:14 16:15 19:44 21:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:40 04:45 12:14 16:15 19:44 21:40
11 Thứ 7 25 Muharram 02:41 04:46 12:15 16:15 19:44 21:39
12 CN 26 Muharram 02:43 04:46 12:15 16:15 19:43 21:38
13 Thứ 2 27 Muharram 02:44 04:47 12:15 16:15 19:43 21:37
14 Thứ 3 28 Muharram 02:45 04:48 12:15 16:15 19:42 21:36
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 04:49 12:15 16:15 19:41 21:35
16 Thứ 5 1 Safar 02:48 04:49 12:15 16:15 19:41 21:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:49 04:50 12:15 16:15 19:40 21:33
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 04:51 12:15 16:15 19:40 21:32
19 CN 4 Safar 02:52 04:52 12:15 16:14 19:39 21:30
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 04:53 12:15 16:14 19:38 21:29
21 Thứ 3 6 Safar 02:55 04:54 12:16 16:14 19:37 21:28
22 Thứ 4 7 Safar 02:56 04:55 12:16 16:14 19:37 21:27
23 Thứ 5 8 Safar 02:58 04:55 12:16 16:14 19:36 21:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:59 04:56 12:16 16:14 19:35 21:24
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 04:57 12:16 16:13 19:34 21:23
26 CN 11 Safar 03:02 04:58 12:16 16:13 19:33 21:21
27 Thứ 2 12 Safar 03:04 04:59 12:16 16:13 19:32 21:20
28 Thứ 3 13 Safar 03:05 05:00 12:16 16:13 19:31 21:18
29 Thứ 4 14 Safar 03:07 05:01 12:16 16:12 19:30 21:17
30 Thứ 5 15 Safar 03:08 05:02 12:16 16:12 19:29 21:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:10 05:03 12:16 16:12 19:28 21:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Fayatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/ardahan/fayatli/calendar.ics