Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Artvin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:38 04:42 12:11 16:11 19:40 21:35
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:37 04:42 12:11 16:12 19:41 21:37
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:36 04:41 12:11 16:12 19:41 21:38
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:35 04:41 12:11 16:12 19:42 21:39
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:34 04:40 12:12 16:13 19:43 21:40
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:33 04:40 12:12 16:13 19:43 21:41
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:33 04:40 12:12 16:13 19:44 21:42
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:32 04:40 12:12 16:13 19:45 21:43
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:31 04:39 12:12 16:14 19:45 21:44
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:31 04:39 12:13 16:14 19:46 21:45
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:31 04:39 12:13 16:14 19:46 21:45
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:30 04:39 12:13 16:15 19:47 21:46
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:30 04:39 12:13 16:15 19:47 21:47
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:30 04:39 12:13 16:15 19:48 21:48
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:29 04:39 12:14 16:15 19:48 21:48
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:29 04:39 12:14 16:16 19:49 21:49
17 Thứ 4 1 Muharram 02:29 04:39 12:14 16:16 19:49 21:49
18 Thứ 5 2 Muharram 02:29 04:39 12:14 16:16 19:49 21:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:29 04:39 12:14 16:16 19:50 21:50
20 Thứ 7 4 Muharram 02:29 04:39 12:15 16:17 19:50 21:50
21 CN 5 Muharram 02:29 04:39 12:15 16:17 19:50 21:51
22 Thứ 2 6 Muharram 02:30 04:40 12:15 16:17 19:50 21:51
23 Thứ 3 7 Muharram 02:30 04:40 12:15 16:17 19:51 21:51
24 Thứ 4 8 Muharram 02:30 04:40 12:16 16:17 19:51 21:51
25 Thứ 5 9 Muharram 02:31 04:41 12:16 16:18 19:51 21:51
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:31 04:41 12:16 16:18 19:51 21:51
27 Thứ 7 11 Muharram 02:32 04:41 12:16 16:18 19:51 21:51
28 CN 12 Muharram 02:32 04:42 12:16 16:18 19:51 21:51
29 Thứ 2 13 Muharram 02:33 04:42 12:17 16:18 19:51 21:51
30 Thứ 3 14 Muharram 02:33 04:43 12:17 16:18 19:51 21:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/artvin/muratli/calendar.ics