Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Aydin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gencelli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gencelli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:52 05:46 13:09 17:03 20:32 22:19
2 Thứ 5 16 Muharram 03:52 05:47 13:09 17:03 20:32 22:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:53 05:47 13:10 17:04 20:32 22:18
4 Thứ 7 18 Muharram 03:54 05:48 13:10 17:04 20:32 22:18
5 CN 19 Muharram 03:54 05:48 13:10 17:04 20:31 22:18
6 Thứ 2 20 Muharram 03:55 05:49 13:10 17:04 20:31 22:17
7 Thứ 3 21 Muharram 03:56 05:50 13:10 17:04 20:31 22:17
8 Thứ 4 22 Muharram 03:57 05:50 13:10 17:04 20:31 22:16
9 Thứ 5 23 Muharram 03:58 05:51 13:11 17:04 20:30 22:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:59 05:51 13:11 17:04 20:30 22:15
11 Thứ 7 25 Muharram 04:00 05:52 13:11 17:04 20:30 22:14
12 CN 26 Muharram 04:01 05:53 13:11 17:04 20:29 22:14
13 Thứ 2 27 Muharram 04:02 05:53 13:11 17:04 20:29 22:13
14 Thứ 3 28 Muharram 04:03 05:54 13:11 17:04 20:28 22:12
15 Thứ 4 29 Muharram 04:04 05:55 13:11 17:04 20:28 22:11
16 Thứ 5 1 Safar 04:05 05:55 13:11 17:04 20:27 22:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:06 05:56 13:12 17:04 20:27 22:10
18 Thứ 7 3 Safar 04:07 05:57 13:12 17:04 20:26 22:09
19 CN 4 Safar 04:08 05:58 13:12 17:04 20:26 22:08
20 Thứ 2 5 Safar 04:10 05:58 13:12 17:04 20:25 22:07
21 Thứ 3 6 Safar 04:11 05:59 13:12 17:04 20:24 22:06
22 Thứ 4 7 Safar 04:12 06:00 13:12 17:04 20:24 22:05
23 Thứ 5 8 Safar 04:13 06:01 13:12 17:04 20:23 22:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:14 06:02 13:12 17:04 20:22 22:02
25 Thứ 7 10 Safar 04:16 06:02 13:12 17:04 20:21 22:01
26 CN 11 Safar 04:17 06:03 13:12 17:04 20:21 22:00
27 Thứ 2 12 Safar 04:18 06:04 13:12 17:03 20:20 21:59
28 Thứ 3 13 Safar 04:19 06:05 13:12 17:03 20:19 21:58
29 Thứ 4 14 Safar 04:21 06:06 13:12 17:03 20:18 21:56
30 Thứ 5 15 Safar 04:22 06:06 13:12 17:03 20:17 21:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:23 06:07 13:12 17:03 20:16 21:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gencelli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/aydin/gencelli/calendar.ics