Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Balikesir

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devletlibaba

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devletlibaba, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:09 05:43 13:10 17:07 20:36 22:11
2 Thứ 5 16 Muharram 04:09 05:44 13:10 17:07 20:36 22:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:10 05:44 13:10 17:07 20:36 22:11
4 Thứ 7 18 Muharram 04:11 05:45 13:10 17:07 20:36 22:10
5 CN 19 Muharram 04:11 05:45 13:11 17:07 20:36 22:10
6 Thứ 2 20 Muharram 04:12 05:46 13:11 17:07 20:35 22:09
7 Thứ 3 21 Muharram 04:13 05:47 13:11 17:07 20:35 22:09
8 Thứ 4 22 Muharram 04:14 05:47 13:11 17:07 20:35 22:08
9 Thứ 5 23 Muharram 04:15 05:48 13:11 17:07 20:35 22:08
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:16 05:49 13:11 17:08 20:34 22:07
11 Thứ 7 25 Muharram 04:16 05:49 13:12 17:08 20:34 22:07
12 CN 26 Muharram 04:17 05:50 13:12 17:08 20:33 22:06
13 Thứ 2 27 Muharram 04:18 05:51 13:12 17:08 20:33 22:05
14 Thứ 3 28 Muharram 04:19 05:51 13:12 17:08 20:33 22:04
15 Thứ 4 29 Muharram 04:20 05:52 13:12 17:08 20:32 22:04
16 Thứ 5 1 Safar 04:21 05:53 13:12 17:08 20:31 22:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:22 05:54 13:12 17:08 20:31 22:02
18 Thứ 7 3 Safar 04:24 05:54 13:12 17:07 20:30 22:01
19 CN 4 Safar 04:25 05:55 13:12 17:07 20:30 22:00
20 Thứ 2 5 Safar 04:26 05:56 13:12 17:07 20:29 21:59
21 Thứ 3 6 Safar 04:27 05:57 13:12 17:07 20:28 21:58
22 Thứ 4 7 Safar 04:28 05:57 13:13 17:07 20:28 21:57
23 Thứ 5 8 Safar 04:29 05:58 13:13 17:07 20:27 21:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:30 05:59 13:13 17:07 20:26 21:55
25 Thứ 7 10 Safar 04:32 06:00 13:13 17:07 20:25 21:54
26 CN 11 Safar 04:33 06:01 13:13 17:06 20:24 21:53
27 Thứ 2 12 Safar 04:34 06:02 13:13 17:06 20:24 21:51
28 Thứ 3 13 Safar 04:35 06:03 13:13 17:06 20:23 21:50
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 06:03 13:13 17:06 20:22 21:49
30 Thứ 5 15 Safar 04:38 06:04 13:13 17:06 20:21 21:48
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:39 06:05 13:13 17:05 20:20 21:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devletlibaba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/balikesir/devletlibaba/calendar.ics