Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bartın

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kurdoglu

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kurdoglu, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:12 05:18 12:53 16:55 20:51 22:01
2 Thứ 5 16 Muharram 03:13 05:19 12:53 16:55 20:51 22:00
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:14 05:19 12:53 16:55 20:51 22:00
4 Thứ 7 18 Muharram 03:14 05:20 12:53 16:55 20:50 22:00
5 CN 19 Muharram 03:15 05:21 12:53 16:55 20:50 21:59
6 Thứ 2 20 Muharram 03:16 05:21 12:54 16:55 20:50 21:59
7 Thứ 3 21 Muharram 03:17 05:22 12:54 16:55 20:49 21:58
8 Thứ 4 22 Muharram 03:18 05:22 12:54 16:55 20:49 21:58
9 Thứ 5 23 Muharram 03:20 05:23 12:54 16:55 20:49 21:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:21 05:24 12:54 16:55 20:48 21:56
11 Thứ 7 25 Muharram 03:22 05:25 12:54 16:55 20:48 21:55
12 CN 26 Muharram 03:23 05:25 12:55 16:55 20:47 21:55
13 Thứ 2 27 Muharram 03:24 05:26 12:55 16:55 20:47 21:54
14 Thứ 3 28 Muharram 03:26 05:27 12:55 16:55 20:46 21:53
15 Thứ 4 29 Muharram 03:27 05:28 12:55 16:55 20:45 21:52
16 Thứ 5 1 Safar 03:28 05:28 12:55 16:55 20:45 21:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:30 05:29 12:55 16:55 20:44 21:50
18 Thứ 7 3 Safar 03:31 05:30 12:55 16:55 20:43 21:49
19 CN 4 Safar 03:32 05:31 12:55 16:55 20:43 21:48
20 Thứ 2 5 Safar 03:34 05:32 12:55 16:55 20:42 21:47
21 Thứ 3 6 Safar 03:35 05:33 12:55 16:54 20:41 21:46
22 Thứ 4 7 Safar 03:37 05:34 12:55 16:54 20:40 21:45
23 Thứ 5 8 Safar 03:38 05:34 12:55 16:54 20:39 21:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:40 05:35 12:55 16:54 20:38 21:42
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 05:36 12:55 16:54 20:37 21:41
26 CN 11 Safar 03:43 05:37 12:55 16:53 20:36 21:40
27 Thứ 2 12 Safar 03:44 05:38 12:55 16:53 20:35 21:39
28 Thứ 3 13 Safar 03:46 05:39 12:55 16:53 20:34 21:37
29 Thứ 4 14 Safar 03:47 05:40 12:55 16:53 20:33 21:36
30 Thứ 5 15 Safar 03:49 05:41 12:55 16:52 20:32 21:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 05:42 12:55 16:52 20:31 21:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kurdoglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bartin/kurdoglu/calendar.ics