Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bezikoglu

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bezikoglu, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:13 05:17 12:46 16:47 20:15 22:10
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:12 05:17 12:46 16:47 20:16 22:12
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:11 05:17 12:47 16:47 20:17 22:13
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:11 05:16 12:47 16:48 20:17 22:14
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:10 05:16 12:47 16:48 20:18 22:15
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:09 05:16 12:47 16:48 20:19 22:16
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:08 05:15 12:47 16:48 20:19 22:17
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:08 05:15 12:47 16:49 20:20 22:18
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:07 05:15 12:48 16:49 20:20 22:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:07 05:15 12:48 16:49 20:21 22:20
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:06 05:15 12:48 16:49 20:22 22:20
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:06 05:14 12:48 16:50 20:22 22:21
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:05 05:14 12:48 16:50 20:23 22:22
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:05 05:14 12:49 16:50 20:23 22:23
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:05 05:14 12:49 16:51 20:23 22:23
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:05 05:14 12:49 16:51 20:24 22:24
17 Thứ 4 1 Muharram 03:05 05:14 12:49 16:51 20:24 22:24
18 Thứ 5 2 Muharram 03:05 05:14 12:50 16:51 20:25 22:25
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:05 05:15 12:50 16:52 20:25 22:25
20 Thứ 7 4 Muharram 03:05 05:15 12:50 16:52 20:25 22:25
21 CN 5 Muharram 03:05 05:15 12:50 16:52 20:25 22:26
22 Thứ 2 6 Muharram 03:05 05:15 12:50 16:52 20:26 22:26
23 Thứ 3 7 Muharram 03:06 05:15 12:51 16:52 20:26 22:26
24 Thứ 4 8 Muharram 03:06 05:16 12:51 16:53 20:26 22:26
25 Thứ 5 9 Muharram 03:06 05:16 12:51 16:53 20:26 22:26
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:07 05:16 12:51 16:53 20:26 22:26
27 Thứ 7 11 Muharram 03:07 05:17 12:51 16:53 20:26 22:26
28 CN 12 Muharram 03:08 05:17 12:52 16:53 20:26 22:26
29 Thứ 2 13 Muharram 03:08 05:18 12:52 16:53 20:26 22:26
30 Thứ 3 14 Muharram 03:09 05:18 12:52 16:54 20:26 22:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bezikoglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/bezikoglu/calendar.ics