Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cihatli

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cihatli, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:35 05:36 13:07 17:06 21:01 22:08
2 Thứ 5 16 Muharram 03:36 05:37 13:07 17:07 21:01 22:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:37 05:37 13:07 17:07 21:00 22:07
4 Thứ 7 18 Muharram 03:37 05:38 13:08 17:07 21:00 22:07
5 CN 19 Muharram 03:38 05:39 13:08 17:07 21:00 22:07
6 Thứ 2 20 Muharram 03:39 05:39 13:08 17:07 21:00 22:06
7 Thứ 3 21 Muharram 03:40 05:40 13:08 17:07 20:59 22:06
8 Thứ 4 22 Muharram 03:41 05:40 13:08 17:07 20:59 22:05
9 Thứ 5 23 Muharram 03:42 05:41 13:08 17:07 20:59 22:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:43 05:42 13:09 17:07 20:58 22:04
11 Thứ 7 25 Muharram 03:44 05:42 13:09 17:07 20:58 22:03
12 CN 26 Muharram 03:45 05:43 13:09 17:07 20:57 22:03
13 Thứ 2 27 Muharram 03:47 05:44 13:09 17:07 20:57 22:02
14 Thứ 3 28 Muharram 03:48 05:45 13:09 17:07 20:56 22:01
15 Thứ 4 29 Muharram 03:49 05:45 13:09 17:07 20:56 22:00
16 Thứ 5 1 Safar 03:50 05:46 13:09 17:07 20:55 21:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:51 05:47 13:09 17:07 20:54 21:58
18 Thứ 7 3 Safar 03:53 05:48 13:09 17:07 20:54 21:57
19 CN 4 Safar 03:54 05:49 13:10 17:07 20:53 21:56
20 Thứ 2 5 Safar 03:55 05:49 13:10 17:07 20:52 21:55
21 Thứ 3 6 Safar 03:57 05:50 13:10 17:07 20:51 21:54
22 Thứ 4 7 Safar 03:58 05:51 13:10 17:07 20:50 21:53
23 Thứ 5 8 Safar 03:59 05:52 13:10 17:06 20:50 21:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:01 05:53 13:10 17:06 20:49 21:51
25 Thứ 7 10 Safar 04:02 05:54 13:10 17:06 20:48 21:50
26 CN 11 Safar 04:04 05:55 13:10 17:06 20:47 21:49
27 Thứ 2 12 Safar 04:05 05:56 13:10 17:06 20:46 21:47
28 Thứ 3 13 Safar 04:07 05:56 13:10 17:05 20:45 21:46
29 Thứ 4 14 Safar 04:08 05:57 13:10 17:05 20:44 21:45
30 Thứ 5 15 Safar 04:09 05:58 13:10 17:05 20:43 21:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:11 05:59 13:10 17:04 20:42 21:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cihatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/cihatli/calendar.ics