Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Halhalca

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Halhalca, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:36 05:35 13:00 16:58 20:25 22:16
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:35 05:35 13:00 16:58 20:26 22:17
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:34 05:34 13:00 16:58 20:26 22:18
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:34 05:34 13:01 16:59 20:27 22:19
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:33 05:34 13:01 16:59 20:28 22:20
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:32 05:33 13:01 16:59 20:28 22:21
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:32 05:33 13:01 17:00 20:29 22:22
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:31 05:33 13:01 17:00 20:29 22:23
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:31 05:33 13:01 17:00 20:30 22:23
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:30 05:33 13:02 17:00 20:31 22:24
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:30 05:33 13:02 17:01 20:31 22:25
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:30 05:32 13:02 17:01 20:32 22:26
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:29 05:32 13:02 17:01 20:32 22:26
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:29 05:32 13:02 17:01 20:33 22:27
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:29 05:32 13:03 17:02 20:33 22:28
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:29 05:32 13:03 17:02 20:33 22:28
17 Thứ 4 1 Muharram 03:29 05:32 13:03 17:02 20:34 22:29
18 Thứ 5 2 Muharram 03:29 05:33 13:03 17:02 20:34 22:29
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:29 05:33 13:04 17:03 20:34 22:29
20 Thứ 7 4 Muharram 03:29 05:33 13:04 17:03 20:35 22:30
21 CN 5 Muharram 03:29 05:33 13:04 17:03 20:35 22:30
22 Thứ 2 6 Muharram 03:29 05:33 13:04 17:03 20:35 22:30
23 Thứ 3 7 Muharram 03:30 05:34 13:04 17:03 20:35 22:30
24 Thứ 4 8 Muharram 03:30 05:34 13:05 17:04 20:35 22:30
25 Thứ 5 9 Muharram 03:30 05:34 13:05 17:04 20:36 22:30
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:31 05:34 13:05 17:04 20:36 22:30
27 Thứ 7 11 Muharram 03:31 05:35 13:05 17:04 20:36 22:30
28 CN 12 Muharram 03:32 05:35 13:05 17:04 20:36 22:30
29 Thứ 2 13 Muharram 03:32 05:36 13:06 17:05 20:36 22:30
30 Thứ 3 14 Muharram 03:33 05:36 13:06 17:05 20:36 22:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halhalca vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/halhalca/calendar.ics