Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hamdioglu

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hamdioglu, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:14 05:21 12:54 16:55 20:27 22:25
2 Thứ 5 16 Muharram 03:14 05:22 12:54 16:55 20:27 22:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:15 05:22 12:55 16:55 20:27 22:25
4 Thứ 7 18 Muharram 03:16 05:23 12:55 16:56 20:27 22:24
5 CN 19 Muharram 03:17 05:23 12:55 16:56 20:27 22:24
6 Thứ 2 20 Muharram 03:18 05:24 12:55 16:56 20:26 22:23
7 Thứ 3 21 Muharram 03:19 05:24 12:55 16:56 20:26 22:22
8 Thứ 4 22 Muharram 03:20 05:25 12:55 16:56 20:26 22:22
9 Thứ 5 23 Muharram 03:21 05:26 12:56 16:56 20:25 22:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:22 05:26 12:56 16:56 20:25 22:20
11 Thứ 7 25 Muharram 03:23 05:27 12:56 16:56 20:24 22:19
12 CN 26 Muharram 03:25 05:28 12:56 16:56 20:24 22:18
13 Thứ 2 27 Muharram 03:26 05:29 12:56 16:56 20:23 22:18
14 Thứ 3 28 Muharram 03:27 05:29 12:56 16:56 20:23 22:17
15 Thứ 4 29 Muharram 03:28 05:30 12:56 16:56 20:22 22:16
16 Thứ 5 1 Safar 03:30 05:31 12:56 16:56 20:22 22:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:31 05:32 12:56 16:56 20:21 22:13
18 Thứ 7 3 Safar 03:32 05:33 12:57 16:56 20:21 22:12
19 CN 4 Safar 03:34 05:33 12:57 16:55 20:20 22:11
20 Thứ 2 5 Safar 03:35 05:34 12:57 16:55 20:19 22:10
21 Thứ 3 6 Safar 03:37 05:35 12:57 16:55 20:18 22:09
22 Thứ 4 7 Safar 03:38 05:36 12:57 16:55 20:18 22:07
23 Thứ 5 8 Safar 03:40 05:37 12:57 16:55 20:17 22:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:41 05:38 12:57 16:55 20:16 22:05
25 Thứ 7 10 Safar 03:42 05:39 12:57 16:54 20:15 22:03
26 CN 11 Safar 03:44 05:40 12:57 16:54 20:14 22:02
27 Thứ 2 12 Safar 03:45 05:41 12:57 16:54 20:13 22:00
28 Thứ 3 13 Safar 03:47 05:42 12:57 16:54 20:12 21:59
29 Thứ 4 14 Safar 03:49 05:42 12:57 16:53 20:11 21:57
30 Thứ 5 15 Safar 03:50 05:43 12:57 16:53 20:10 21:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:52 05:44 12:57 16:53 20:09 21:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hamdioglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/hamdioglu/calendar.ics