Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:41 05:38 13:03 17:02 20:51 21:56
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:40 05:38 13:04 17:02 20:52 21:57
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:39 05:37 13:04 17:02 20:53 21:58
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:39 05:37 13:04 17:02 20:54 21:59
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:38 05:37 13:04 17:03 20:54 22:00
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:37 05:36 13:04 17:03 20:55 22:01
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:37 05:36 13:04 17:03 20:56 22:02
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:36 05:36 13:05 17:03 20:56 22:02
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:36 05:36 13:05 17:04 20:57 22:03
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:35 05:36 13:05 17:04 20:57 22:04
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:35 05:35 13:05 17:04 20:58 22:05
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:35 05:35 13:05 17:04 20:59 22:05
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:34 05:35 13:06 17:05 20:59 22:06
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:34 05:35 13:06 17:05 20:59 22:06
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:34 05:35 13:06 17:05 21:00 22:07
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:34 05:35 13:06 17:05 21:00 22:07
17 Thứ 4 1 Muharram 03:34 05:35 13:06 17:06 21:01 22:08
18 Thứ 5 2 Muharram 03:34 05:35 13:07 17:06 21:01 22:08
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:34 05:36 13:07 17:06 21:01 22:09
20 Thứ 7 4 Muharram 03:34 05:36 13:07 17:06 21:02 22:09
21 CN 5 Muharram 03:34 05:36 13:07 17:07 21:02 22:09
22 Thứ 2 6 Muharram 03:34 05:36 13:08 17:07 21:02 22:09
23 Thứ 3 7 Muharram 03:35 05:36 13:08 17:07 21:02 22:10
24 Thứ 4 8 Muharram 03:35 05:37 13:08 17:07 21:02 22:10
25 Thứ 5 9 Muharram 03:35 05:37 13:08 17:07 21:03 22:10
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:36 05:37 13:08 17:08 21:03 22:10
27 Thứ 7 11 Muharram 03:36 05:38 13:09 17:08 21:03 22:10
28 CN 12 Muharram 03:37 05:38 13:09 17:08 21:03 22:10
29 Thứ 2 13 Muharram 03:37 05:39 13:09 17:08 21:03 22:10
30 Thứ 3 14 Muharram 03:38 05:39 13:09 17:08 21:03 22:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/muratli/calendar.ics