Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratoglu

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratoglu, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:16 05:20 12:52 16:53 20:48 21:56
2 Thứ 5 16 Muharram 03:16 05:20 12:52 16:53 20:48 21:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:17 05:21 12:52 16:53 20:48 21:56
4 Thứ 7 18 Muharram 03:18 05:21 12:52 16:53 20:47 21:55
5 CN 19 Muharram 03:19 05:22 12:53 16:53 20:47 21:55
6 Thứ 2 20 Muharram 03:20 05:22 12:53 16:53 20:47 21:54
7 Thứ 3 21 Muharram 03:21 05:23 12:53 16:53 20:46 21:54
8 Thứ 4 22 Muharram 03:22 05:24 12:53 16:53 20:46 21:53
9 Thứ 5 23 Muharram 03:23 05:24 12:53 16:53 20:46 21:53
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:24 05:25 12:53 16:53 20:45 21:52
11 Thứ 7 25 Muharram 03:25 05:26 12:54 16:53 20:45 21:51
12 CN 26 Muharram 03:26 05:26 12:54 16:53 20:44 21:51
13 Thứ 2 27 Muharram 03:28 05:27 12:54 16:53 20:44 21:50
14 Thứ 3 28 Muharram 03:29 05:28 12:54 16:53 20:43 21:49
15 Thứ 4 29 Muharram 03:30 05:29 12:54 16:53 20:42 21:48
16 Thứ 5 1 Safar 03:31 05:29 12:54 16:53 20:42 21:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:33 05:30 12:54 16:53 20:41 21:46
18 Thứ 7 3 Safar 03:34 05:31 12:54 16:53 20:40 21:45
19 CN 4 Safar 03:35 05:32 12:54 16:53 20:40 21:44
20 Thứ 2 5 Safar 03:37 05:33 12:55 16:53 20:39 21:43
21 Thứ 3 6 Safar 03:38 05:34 12:55 16:53 20:38 21:42
22 Thứ 4 7 Safar 03:40 05:34 12:55 16:52 20:37 21:41
23 Thứ 5 8 Safar 03:41 05:35 12:55 16:52 20:36 21:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:42 05:36 12:55 16:52 20:35 21:39
25 Thứ 7 10 Safar 03:44 05:37 12:55 16:52 20:35 21:38
26 CN 11 Safar 03:45 05:38 12:55 16:52 20:34 21:36
27 Thứ 2 12 Safar 03:47 05:39 12:55 16:51 20:33 21:35
28 Thứ 3 13 Safar 03:48 05:40 12:55 16:51 20:32 21:34
29 Thứ 4 14 Safar 03:50 05:41 12:55 16:51 20:31 21:32
30 Thứ 5 15 Safar 03:51 05:42 12:55 16:51 20:29 21:31
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:53 05:43 12:55 16:50 20:28 21:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratoglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/muratoglu/calendar.ics