Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tasoglu

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tasoglu, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:13 05:19 12:52 16:52 20:24 22:22
2 Thứ 5 16 Muharram 03:14 05:20 12:52 16:53 20:24 22:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:14 05:20 12:52 16:53 20:24 22:21
4 Thứ 7 18 Muharram 03:15 05:21 12:52 16:53 20:24 22:20
5 CN 19 Muharram 03:16 05:22 12:53 16:53 20:24 22:20
6 Thứ 2 20 Muharram 03:17 05:22 12:53 16:53 20:23 22:19
7 Thứ 3 21 Muharram 03:18 05:23 12:53 16:53 20:23 22:19
8 Thứ 4 22 Muharram 03:19 05:23 12:53 16:53 20:23 22:18
9 Thứ 5 23 Muharram 03:20 05:24 12:53 16:53 20:22 22:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:21 05:25 12:53 16:53 20:22 22:17
11 Thứ 7 25 Muharram 03:23 05:26 12:54 16:53 20:22 22:16
12 CN 26 Muharram 03:24 05:26 12:54 16:53 20:21 22:15
13 Thứ 2 27 Muharram 03:25 05:27 12:54 16:53 20:21 22:14
14 Thứ 3 28 Muharram 03:26 05:28 12:54 16:53 20:20 22:13
15 Thứ 4 29 Muharram 03:27 05:29 12:54 16:53 20:20 22:12
16 Thứ 5 1 Safar 03:29 05:29 12:54 16:53 20:19 22:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:30 05:30 12:54 16:53 20:18 22:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:31 05:31 12:54 16:53 20:18 22:09
19 CN 4 Safar 03:33 05:32 12:54 16:53 20:17 22:08
20 Thứ 2 5 Safar 03:34 05:33 12:54 16:53 20:16 22:06
21 Thứ 3 6 Safar 03:36 05:33 12:54 16:53 20:15 22:05
22 Thứ 4 7 Safar 03:37 05:34 12:55 16:52 20:15 22:04
23 Thứ 5 8 Safar 03:38 05:35 12:55 16:52 20:14 22:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:40 05:36 12:55 16:52 20:13 22:01
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 05:37 12:55 16:52 20:12 22:00
26 CN 11 Safar 03:43 05:38 12:55 16:52 20:11 21:58
27 Thứ 2 12 Safar 03:44 05:39 12:55 16:51 20:10 21:57
28 Thứ 3 13 Safar 03:46 05:40 12:55 16:51 20:09 21:56
29 Thứ 4 14 Safar 03:47 05:41 12:55 16:51 20:08 21:54
30 Thứ 5 15 Safar 03:49 05:42 12:55 16:50 20:07 21:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 05:43 12:55 16:50 20:06 21:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tasoglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/tasoglu/calendar.ics