Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Çankırı

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:14 05:16 12:44 16:44 20:11 22:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:13 05:16 12:44 16:44 20:12 22:07
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:12 05:16 12:44 16:44 20:13 22:08
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:11 05:15 12:44 16:44 20:14 22:09
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:10 05:15 12:45 16:45 20:14 22:10
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:10 05:14 12:45 16:45 20:15 22:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:09 05:14 12:45 16:45 20:16 22:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:08 05:14 12:45 16:46 20:16 22:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:08 05:14 12:45 16:46 20:17 22:14
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:07 05:14 12:45 16:46 20:17 22:14
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:07 05:13 12:46 16:46 20:18 22:15
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:07 05:13 12:46 16:47 20:18 22:16
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:06 05:13 12:46 16:47 20:19 22:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:06 05:13 12:46 16:47 20:19 22:17
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:06 05:13 12:47 16:47 20:20 22:18
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:06 05:13 12:47 16:48 20:20 22:18
17 Thứ 4 1 Muharram 03:06 05:13 12:47 16:48 20:21 22:19
18 Thứ 5 2 Muharram 03:06 05:13 12:47 16:48 20:21 22:19
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:06 05:14 12:47 16:48 20:21 22:20
20 Thứ 7 4 Muharram 03:06 05:14 12:48 16:49 20:22 22:20
21 CN 5 Muharram 03:06 05:14 12:48 16:49 20:22 22:20
22 Thứ 2 6 Muharram 03:06 05:14 12:48 16:49 20:22 22:21
23 Thứ 3 7 Muharram 03:06 05:14 12:48 16:49 20:22 22:21
24 Thứ 4 8 Muharram 03:07 05:15 12:48 16:49 20:22 22:21
25 Thứ 5 9 Muharram 03:07 05:15 12:49 16:50 20:22 22:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:08 05:15 12:49 16:50 20:23 22:21
27 Thứ 7 11 Muharram 03:08 05:16 12:49 16:50 20:23 22:21
28 CN 12 Muharram 03:09 05:16 12:49 16:50 20:23 22:21
29 Thứ 2 13 Muharram 03:09 05:16 12:50 16:50 20:23 22:20
30 Thứ 3 14 Muharram 03:10 05:17 12:50 16:50 20:23 22:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/cankiri/muratli/calendar.ics