Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Edirne

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Azatli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Azatli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:37 05:42 13:11 17:12 20:40 22:36
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:36 05:42 13:11 17:12 20:41 22:37
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:36 05:41 13:11 17:12 20:41 22:38
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:35 05:41 13:11 17:12 20:42 22:39
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:34 05:40 13:12 17:13 20:43 22:40
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:33 05:40 13:12 17:13 20:44 22:41
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:33 05:40 13:12 17:13 20:44 22:42
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:32 05:40 13:12 17:14 20:45 22:43
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:31 05:39 13:12 17:14 20:45 22:44
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:31 05:39 13:13 17:14 20:46 22:45
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:30 05:39 13:13 17:14 20:47 22:46
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:30 05:39 13:13 17:15 20:47 22:46
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:30 05:39 13:13 17:15 20:48 22:47
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:29 05:39 13:13 17:15 20:48 22:48
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:29 05:39 13:14 17:15 20:48 22:48
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:29 05:39 13:14 17:16 20:49 22:49
17 Thứ 4 1 Muharram 03:29 05:39 13:14 17:16 20:49 22:49
18 Thứ 5 2 Muharram 03:29 05:39 13:14 17:16 20:50 22:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:29 05:39 13:14 17:16 20:50 22:50
20 Thứ 7 4 Muharram 03:29 05:39 13:15 17:17 20:50 22:51
21 CN 5 Muharram 03:29 05:39 13:15 17:17 20:50 22:51
22 Thứ 2 6 Muharram 03:29 05:40 13:15 17:17 20:51 22:51
23 Thứ 3 7 Muharram 03:30 05:40 13:15 17:17 20:51 22:51
24 Thứ 4 8 Muharram 03:30 05:40 13:16 17:17 20:51 22:51
25 Thứ 5 9 Muharram 03:30 05:40 13:16 17:18 20:51 22:51
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:31 05:41 13:16 17:18 20:51 22:51
27 Thứ 7 11 Muharram 03:31 05:41 13:16 17:18 20:51 22:51
28 CN 12 Muharram 03:32 05:42 13:16 17:18 20:51 22:51
29 Thứ 2 13 Muharram 03:33 05:42 13:17 17:18 20:51 22:51
30 Thứ 3 14 Muharram 03:33 05:42 13:17 17:19 20:51 22:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Azatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/edirne/azatli/calendar.ics