Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Giresun

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Deregözü

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Deregözü, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:08 04:56 12:27 16:28 20:20 21:31
2 Thứ 5 16 Muharram 03:08 04:56 12:28 16:28 20:19 21:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:09 04:57 12:28 16:28 20:19 21:30
4 Thứ 7 18 Muharram 03:10 04:57 12:28 16:28 20:19 21:30
5 CN 19 Muharram 03:11 04:58 12:28 16:28 20:19 21:29
6 Thứ 2 20 Muharram 03:11 04:58 12:28 16:28 20:18 21:29
7 Thứ 3 21 Muharram 03:12 04:59 12:29 16:28 20:18 21:28
8 Thứ 4 22 Muharram 03:13 05:00 12:29 16:28 20:18 21:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:14 05:00 12:29 16:28 20:17 21:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:15 05:01 12:29 16:29 20:17 21:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:16 05:02 12:29 16:29 20:17 21:26
12 CN 26 Muharram 03:17 05:02 12:29 16:29 20:16 21:25
13 Thứ 2 27 Muharram 03:18 05:03 12:29 16:29 20:15 21:25
14 Thứ 3 28 Muharram 03:20 05:04 12:30 16:29 20:15 21:24
15 Thứ 4 29 Muharram 03:21 05:05 12:30 16:28 20:14 21:23
16 Thứ 5 1 Safar 03:22 05:05 12:30 16:28 20:14 21:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:23 05:06 12:30 16:28 20:13 21:21
18 Thứ 7 3 Safar 03:24 05:07 12:30 16:28 20:12 21:20
19 CN 4 Safar 03:26 05:08 12:30 16:28 20:12 21:19
20 Thứ 2 5 Safar 03:27 05:09 12:30 16:28 20:11 21:18
21 Thứ 3 6 Safar 03:28 05:10 12:30 16:28 20:10 21:17
22 Thứ 4 7 Safar 03:29 05:10 12:30 16:28 20:09 21:16
23 Thứ 5 8 Safar 03:31 05:11 12:30 16:28 20:08 21:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:32 05:12 12:30 16:27 20:07 21:14
25 Thứ 7 10 Safar 03:33 05:13 12:30 16:27 20:07 21:12
26 CN 11 Safar 03:35 05:14 12:30 16:27 20:06 21:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:36 05:15 12:30 16:27 20:05 21:10
28 Thứ 3 13 Safar 03:37 05:16 12:30 16:26 20:04 21:09
29 Thứ 4 14 Safar 03:39 05:17 12:30 16:26 20:03 21:07
30 Thứ 5 15 Safar 03:40 05:18 12:30 16:26 20:02 21:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:42 05:19 12:30 16:26 20:00 21:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Deregözü vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/giresun/deregozu/calendar.ics