Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Hatay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Çomçom

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Çomçom, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:32 05:18 12:33 16:23 20:08 21:07
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:31 05:18 12:33 16:23 20:09 21:08
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:31 05:17 12:33 16:24 20:10 21:09
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:30 05:17 12:33 16:24 20:10 21:10
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:30 05:17 12:33 16:24 20:11 21:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:29 05:17 12:33 16:24 20:12 21:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:29 05:16 12:34 16:25 20:12 21:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:28 05:16 12:34 16:25 20:13 21:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:28 05:16 12:34 16:25 20:13 21:13
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:28 05:16 12:34 16:25 20:14 21:14
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:28 05:16 12:34 16:25 20:14 21:15
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:27 05:16 12:35 16:26 20:15 21:15
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:27 05:16 12:35 16:26 20:15 21:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:27 05:16 12:35 16:26 20:16 21:16
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:27 05:16 12:35 16:26 20:16 21:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:27 05:16 12:35 16:27 20:16 21:17
17 Thứ 4 1 Muharram 03:27 05:16 12:36 16:27 20:17 21:18
18 Thứ 5 2 Muharram 03:27 05:16 12:36 16:27 20:17 21:18
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:27 05:16 12:36 16:27 20:17 21:18
20 Thứ 7 4 Muharram 03:27 05:16 12:36 16:28 20:18 21:19
21 CN 5 Muharram 03:27 05:17 12:37 16:28 20:18 21:19
22 Thứ 2 6 Muharram 03:28 05:17 12:37 16:28 20:18 21:19
23 Thứ 3 7 Muharram 03:28 05:17 12:37 16:28 20:18 21:19
24 Thứ 4 8 Muharram 03:28 05:17 12:37 16:28 20:19 21:19
25 Thứ 5 9 Muharram 03:28 05:18 12:37 16:29 20:19 21:19
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:29 05:18 12:38 16:29 20:19 21:20
27 Thứ 7 11 Muharram 03:29 05:18 12:38 16:29 20:19 21:20
28 CN 12 Muharram 03:30 05:19 12:38 16:29 20:19 21:20
29 Thứ 2 13 Muharram 03:30 05:19 12:38 16:29 20:19 21:19
30 Thứ 3 14 Muharram 03:31 05:19 12:38 16:30 20:19 21:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Çomçom vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/hatay/comcom/calendar.ics