Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Hatay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Rifatli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Rifatli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:33 05:20 12:33 16:22 19:46 21:25
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:33 05:20 12:33 16:22 19:46 21:26
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:32 05:19 12:33 16:23 19:47 21:27
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:32 05:19 12:33 16:23 19:48 21:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:31 05:19 12:33 16:23 19:48 21:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:31 05:19 12:34 16:23 19:49 21:29
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:30 05:18 12:34 16:23 19:49 21:30
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:30 05:18 12:34 16:24 19:50 21:31
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:30 05:18 12:34 16:24 19:50 21:31
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:29 05:18 12:34 16:24 19:51 21:32
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:29 05:18 12:35 16:24 19:51 21:33
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:29 05:18 12:35 16:24 19:52 21:33
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:29 05:18 12:35 16:25 19:52 21:34
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:29 05:18 12:35 16:25 19:53 21:34
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:29 05:18 12:35 16:25 19:53 21:35
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:28 05:18 12:36 16:25 19:53 21:35
17 Thứ 4 1 Muharram 03:28 05:18 12:36 16:26 19:54 21:36
18 Thứ 5 2 Muharram 03:29 05:18 12:36 16:26 19:54 21:36
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:29 05:18 12:36 16:26 19:54 21:37
20 Thứ 7 4 Muharram 03:29 05:18 12:36 16:26 19:55 21:37
21 CN 5 Muharram 03:29 05:19 12:37 16:26 19:55 21:37
22 Thứ 2 6 Muharram 03:29 05:19 12:37 16:27 19:55 21:37
23 Thứ 3 7 Muharram 03:29 05:19 12:37 16:27 19:55 21:37
24 Thứ 4 8 Muharram 03:30 05:19 12:37 16:27 19:55 21:38
25 Thứ 5 9 Muharram 03:30 05:20 12:38 16:27 19:55 21:38
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:30 05:20 12:38 16:28 19:56 21:38
27 Thứ 7 11 Muharram 03:31 05:20 12:38 16:28 19:56 21:38
28 CN 12 Muharram 03:31 05:21 12:38 16:28 19:56 21:38
29 Thứ 2 13 Muharram 03:32 05:21 12:38 16:28 19:56 21:38
30 Thứ 3 14 Muharram 03:32 05:21 12:39 16:28 19:56 21:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rifatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/hatay/rifatli/calendar.ics