Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Kars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kocoglu

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kocoglu, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:45 04:44 12:13 16:12 20:05 21:11
2 Thứ 5 16 Muharram 02:46 04:45 12:13 16:12 20:05 21:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:46 04:45 12:14 16:12 20:05 21:11
4 Thứ 7 18 Muharram 02:47 04:46 12:14 16:12 20:05 21:10
5 CN 19 Muharram 02:48 04:46 12:14 16:12 20:04 21:10
6 Thứ 2 20 Muharram 02:49 04:47 12:14 16:12 20:04 21:10
7 Thứ 3 21 Muharram 02:50 04:48 12:14 16:12 20:04 21:09
8 Thứ 4 22 Muharram 02:51 04:48 12:14 16:12 20:04 21:09
9 Thứ 5 23 Muharram 02:52 04:49 12:15 16:12 20:03 21:08
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:53 04:49 12:15 16:13 20:03 21:08
11 Thứ 7 25 Muharram 02:54 04:50 12:15 16:13 20:02 21:07
12 CN 26 Muharram 02:55 04:51 12:15 16:13 20:02 21:06
13 Thứ 2 27 Muharram 02:56 04:52 12:15 16:13 20:01 21:05
14 Thứ 3 28 Muharram 02:57 04:52 12:15 16:13 20:01 21:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:58 04:53 12:15 16:13 20:00 21:04
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 04:54 12:16 16:13 20:00 21:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:01 04:55 12:16 16:12 19:59 21:02
18 Thứ 7 3 Safar 03:02 04:55 12:16 16:12 19:58 21:01
19 CN 4 Safar 03:03 04:56 12:16 16:12 19:58 21:00
20 Thứ 2 5 Safar 03:05 04:57 12:16 16:12 19:57 20:59
21 Thứ 3 6 Safar 03:06 04:58 12:16 16:12 19:56 20:58
22 Thứ 4 7 Safar 03:07 04:59 12:16 16:12 19:55 20:57
23 Thứ 5 8 Safar 03:09 05:00 12:16 16:12 19:54 20:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:10 05:00 12:16 16:12 19:54 20:55
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 05:01 12:16 16:11 19:53 20:54
26 CN 11 Safar 03:13 05:02 12:16 16:11 19:52 20:53
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 05:03 12:16 16:11 19:51 20:51
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:04 12:16 16:11 19:50 20:50
29 Thứ 4 14 Safar 03:17 05:05 12:16 16:10 19:49 20:49
30 Thứ 5 15 Safar 03:18 05:06 12:16 16:10 19:48 20:48
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 05:07 12:16 16:10 19:47 20:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kocoglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/kars/kocoglu/calendar.ics