Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Kars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Koroglu

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Koroglu, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:43 04:44 12:14 16:14 20:08 21:15
2 Thứ 5 16 Muharram 02:44 04:45 12:15 16:14 20:08 21:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:45 04:45 12:15 16:14 20:07 21:14
4 Thứ 7 18 Muharram 02:46 04:46 12:15 16:14 20:07 21:14
5 CN 19 Muharram 02:46 04:46 12:15 16:14 20:07 21:13
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 04:47 12:15 16:14 20:07 21:13
7 Thứ 3 21 Muharram 02:48 04:48 12:15 16:14 20:06 21:12
8 Thứ 4 22 Muharram 02:49 04:48 12:16 16:14 20:06 21:12
9 Thứ 5 23 Muharram 02:50 04:49 12:16 16:14 20:06 21:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:51 04:49 12:16 16:14 20:05 21:11
11 Thứ 7 25 Muharram 02:52 04:50 12:16 16:14 20:05 21:10
12 CN 26 Muharram 02:54 04:51 12:16 16:14 20:04 21:09
13 Thứ 2 27 Muharram 02:55 04:52 12:16 16:14 20:04 21:09
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 04:52 12:16 16:14 20:03 21:08
15 Thứ 4 29 Muharram 02:57 04:53 12:17 16:14 20:03 21:07
16 Thứ 5 1 Safar 02:58 04:54 12:17 16:14 20:02 21:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:00 04:55 12:17 16:14 20:01 21:05
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 04:55 12:17 16:14 20:01 21:04
19 CN 4 Safar 03:02 04:56 12:17 16:14 20:00 21:03
20 Thứ 2 5 Safar 03:03 04:57 12:17 16:14 19:59 21:02
21 Thứ 3 6 Safar 03:05 04:58 12:17 16:14 19:58 21:01
22 Thứ 4 7 Safar 03:06 04:59 12:17 16:14 19:58 21:00
23 Thứ 5 8 Safar 03:08 05:00 12:17 16:14 19:57 20:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:09 05:01 12:17 16:13 19:56 20:58
25 Thứ 7 10 Safar 03:10 05:01 12:17 16:13 19:55 20:57
26 CN 11 Safar 03:12 05:02 12:17 16:13 19:54 20:56
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:03 12:17 16:13 19:53 20:54
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:04 12:17 16:12 19:52 20:53
29 Thứ 4 14 Safar 03:16 05:05 12:17 16:12 19:51 20:52
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:06 12:17 16:12 19:50 20:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:07 12:17 16:12 19:49 20:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Koroglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/kars/koroglu/calendar.ics