Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Kars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taskof

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taskof, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:38 04:40 12:11 16:11 20:05 21:13
2 Thứ 5 16 Muharram 02:38 04:40 12:11 16:11 20:05 21:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:39 04:41 12:11 16:11 20:05 21:12
4 Thứ 7 18 Muharram 02:40 04:41 12:11 16:11 20:05 21:12
5 CN 19 Muharram 02:41 04:42 12:11 16:11 20:04 21:11
6 Thứ 2 20 Muharram 02:42 04:42 12:12 16:11 20:04 21:11
7 Thứ 3 21 Muharram 02:43 04:43 12:12 16:11 20:04 21:10
8 Thứ 4 22 Muharram 02:44 04:44 12:12 16:11 20:03 21:10
9 Thứ 5 23 Muharram 02:45 04:44 12:12 16:11 20:03 21:09
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:46 04:45 12:12 16:11 20:03 21:09
11 Thứ 7 25 Muharram 02:47 04:46 12:12 16:11 20:02 21:08
12 CN 26 Muharram 02:48 04:46 12:13 16:11 20:02 21:07
13 Thứ 2 27 Muharram 02:49 04:47 12:13 16:11 20:01 21:06
14 Thứ 3 28 Muharram 02:50 04:48 12:13 16:11 20:01 21:06
15 Thứ 4 29 Muharram 02:52 04:49 12:13 16:11 20:00 21:05
16 Thứ 5 1 Safar 02:53 04:49 12:13 16:11 19:59 21:04
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:54 04:50 12:13 16:11 19:59 21:03
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 04:51 12:13 16:11 19:58 21:02
19 CN 4 Safar 02:57 04:52 12:13 16:11 19:57 21:01
20 Thứ 2 5 Safar 02:58 04:53 12:13 16:11 19:56 21:00
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 04:54 12:13 16:11 19:56 20:59
22 Thứ 4 7 Safar 03:01 04:54 12:13 16:11 19:55 20:58
23 Thứ 5 8 Safar 03:02 04:55 12:13 16:10 19:54 20:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 04:56 12:13 16:10 19:53 20:56
25 Thứ 7 10 Safar 03:05 04:57 12:14 16:10 19:52 20:54
26 CN 11 Safar 03:06 04:58 12:14 16:10 19:51 20:53
27 Thứ 2 12 Safar 03:08 04:59 12:14 16:10 19:50 20:52
28 Thứ 3 13 Safar 03:09 05:00 12:14 16:09 19:49 20:51
29 Thứ 4 14 Safar 03:11 05:01 12:13 16:09 19:48 20:49
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:02 12:13 16:09 19:47 20:48
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:14 05:03 12:13 16:08 19:46 20:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taskof vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/kars/taskof/calendar.ics