Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Kilis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Saatli

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Saatli, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:08 05:17 12:36 16:28 19:56 21:04
2 Thứ 5 16 Muharram 04:09 05:18 12:37 16:28 19:56 21:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:10 05:18 12:37 16:28 19:56 21:04
4 Thứ 7 18 Muharram 04:10 05:19 12:37 16:28 19:55 21:04
5 CN 19 Muharram 04:11 05:19 12:37 16:29 19:55 21:04
6 Thứ 2 20 Muharram 04:11 05:20 12:37 16:29 19:55 21:03
7 Thứ 3 21 Muharram 04:12 05:20 12:37 16:29 19:55 21:03
8 Thứ 4 22 Muharram 04:13 05:21 12:38 16:29 19:55 21:03
9 Thứ 5 23 Muharram 04:13 05:21 12:38 16:29 19:54 21:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:14 05:22 12:38 16:29 19:54 21:02
11 Thứ 7 25 Muharram 04:15 05:22 12:38 16:29 19:54 21:01
12 CN 26 Muharram 04:16 05:23 12:38 16:29 19:53 21:01
13 Thứ 2 27 Muharram 04:17 05:24 12:38 16:29 19:53 21:00
14 Thứ 3 28 Muharram 04:17 05:24 12:38 16:29 19:52 21:00
15 Thứ 4 29 Muharram 04:18 05:25 12:39 16:29 19:52 20:59
16 Thứ 5 1 Safar 04:19 05:26 12:39 16:29 19:52 20:58
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:20 05:26 12:39 16:29 19:51 20:58
18 Thứ 7 3 Safar 04:21 05:27 12:39 16:29 19:51 20:57
19 CN 4 Safar 04:22 05:28 12:39 16:29 19:50 20:56
20 Thứ 2 5 Safar 04:23 05:29 12:39 16:29 19:49 20:55
21 Thứ 3 6 Safar 04:24 05:29 12:39 16:29 19:49 20:54
22 Thứ 4 7 Safar 04:24 05:30 12:39 16:29 19:48 20:54
23 Thứ 5 8 Safar 04:25 05:31 12:39 16:29 19:47 20:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:26 05:32 12:39 16:29 19:47 20:52
25 Thứ 7 10 Safar 04:27 05:32 12:39 16:29 19:46 20:51
26 CN 11 Safar 04:28 05:33 12:39 16:29 19:45 20:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:29 05:34 12:39 16:29 19:44 20:49
28 Thứ 3 13 Safar 04:30 05:35 12:39 16:29 19:44 20:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:31 05:36 12:39 16:28 19:43 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:32 05:36 12:39 16:28 19:42 20:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:33 05:37 12:39 16:28 19:41 20:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Saatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/kilis/saatli/calendar.ics