Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Konya

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashuyuk

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashuyuk, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:36 05:29 12:48 16:42 20:07 21:52
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:35 05:28 12:48 16:42 20:08 21:53
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:34 05:28 12:48 16:42 20:08 21:54
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:34 05:28 12:48 16:43 20:09 21:55
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:33 05:27 12:49 16:43 20:10 21:56
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:33 05:27 12:49 16:43 20:10 21:57
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:32 05:27 12:49 16:43 20:11 21:58
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:32 05:27 12:49 16:44 20:12 21:59
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:31 05:26 12:49 16:44 20:12 21:59
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:31 05:26 12:49 16:44 20:13 22:00
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:30 05:26 12:50 16:44 20:13 22:01
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:30 05:26 12:50 16:45 20:14 22:01
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:30 05:26 12:50 16:45 20:14 22:02
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:30 05:26 12:50 16:45 20:14 22:03
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:30 05:26 12:50 16:45 20:15 22:03
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:30 05:26 12:51 16:46 20:15 22:04
17 Thứ 4 1 Muharram 03:30 05:26 12:51 16:46 20:16 22:04
18 Thứ 5 2 Muharram 03:30 05:26 12:51 16:46 20:16 22:05
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:30 05:26 12:51 16:46 20:16 22:05
20 Thứ 7 4 Muharram 03:30 05:27 12:52 16:47 20:16 22:05
21 CN 5 Muharram 03:30 05:27 12:52 16:47 20:17 22:05
22 Thứ 2 6 Muharram 03:30 05:27 12:52 16:47 20:17 22:06
23 Thứ 3 7 Muharram 03:30 05:27 12:52 16:47 20:17 22:06
24 Thứ 4 8 Muharram 03:31 05:28 12:52 16:47 20:17 22:06
25 Thứ 5 9 Muharram 03:31 05:28 12:53 16:48 20:17 22:06
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:32 05:28 12:53 16:48 20:18 22:06
27 Thứ 7 11 Muharram 03:32 05:29 12:53 16:48 20:18 22:06
28 CN 12 Muharram 03:33 05:29 12:53 16:48 20:18 22:06
29 Thứ 2 13 Muharram 03:33 05:29 12:53 16:48 20:18 22:06
30 Thứ 3 14 Muharram 03:34 05:30 12:54 16:48 20:18 22:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashuyuk vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/konya/bashuyuk/calendar.ics