Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Manisa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Serçeler

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Serçeler, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:45 05:43 13:09 17:05 20:35 22:25
2 Thứ 5 16 Muharram 03:46 05:44 13:09 17:06 20:35 22:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:46 05:44 13:10 17:06 20:35 22:24
4 Thứ 7 18 Muharram 03:47 05:45 13:10 17:06 20:35 22:24
5 CN 19 Muharram 03:48 05:45 13:10 17:06 20:34 22:24
6 Thứ 2 20 Muharram 03:49 05:46 13:10 17:06 20:34 22:23
7 Thứ 3 21 Muharram 03:50 05:47 13:10 17:06 20:34 22:23
8 Thứ 4 22 Muharram 03:51 05:47 13:10 17:06 20:34 22:22
9 Thứ 5 23 Muharram 03:52 05:48 13:11 17:06 20:33 22:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:53 05:48 13:11 17:06 20:33 22:21
11 Thứ 7 25 Muharram 03:54 05:49 13:11 17:06 20:33 22:20
12 CN 26 Muharram 03:55 05:50 13:11 17:06 20:32 22:19
13 Thứ 2 27 Muharram 03:56 05:50 13:11 17:07 20:32 22:19
14 Thứ 3 28 Muharram 03:57 05:51 13:11 17:07 20:31 22:18
15 Thứ 4 29 Muharram 03:58 05:52 13:11 17:07 20:31 22:17
16 Thứ 5 1 Safar 03:59 05:53 13:11 17:07 20:30 22:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:00 05:53 13:12 17:06 20:30 22:15
18 Thứ 7 3 Safar 04:02 05:54 13:12 17:06 20:29 22:14
19 CN 4 Safar 04:03 05:55 13:12 17:06 20:28 22:13
20 Thứ 2 5 Safar 04:04 05:56 13:12 17:06 20:28 22:12
21 Thứ 3 6 Safar 04:05 05:57 13:12 17:06 20:27 22:11
22 Thứ 4 7 Safar 04:06 05:57 13:12 17:06 20:26 22:10
23 Thứ 5 8 Safar 04:08 05:58 13:12 17:06 20:26 22:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:09 05:59 13:12 17:06 20:25 22:07
25 Thứ 7 10 Safar 04:10 06:00 13:12 17:06 20:24 22:06
26 CN 11 Safar 04:12 06:01 13:12 17:05 20:23 22:05
27 Thứ 2 12 Safar 04:13 06:01 13:12 17:05 20:22 22:04
28 Thứ 3 13 Safar 04:14 06:02 13:12 17:05 20:22 22:02
29 Thứ 4 14 Safar 04:16 06:03 13:12 17:05 20:21 22:01
30 Thứ 5 15 Safar 04:17 06:04 13:12 17:05 20:20 22:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:18 06:05 13:12 17:04 20:19 21:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Serçeler vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/manisa/serceler/calendar.ics