Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Mugla

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ahatli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ahatli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:58 05:47 13:01 16:52 20:16 21:57
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:58 05:46 13:01 16:52 20:16 21:58
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:57 05:46 13:01 16:52 20:17 21:58
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:57 05:46 13:02 16:52 20:18 21:59
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:56 05:45 13:02 16:53 20:18 22:00
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:56 05:45 13:02 16:53 20:19 22:01
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:55 05:45 13:02 16:53 20:19 22:02
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:55 05:45 13:02 16:53 20:20 22:03
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:54 05:45 13:03 16:54 20:20 22:03
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:54 05:45 13:03 16:54 20:21 22:04
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:54 05:44 13:03 16:54 20:21 22:05
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:54 05:44 13:03 16:54 20:22 22:05
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:54 05:44 13:03 16:54 20:22 22:06
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:53 05:44 13:04 16:55 20:23 22:06
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:53 05:44 13:04 16:55 20:23 22:07
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:53 05:44 13:04 16:55 20:24 22:07
17 Thứ 4 1 Muharram 03:53 05:45 13:04 16:55 20:24 22:08
18 Thứ 5 2 Muharram 03:53 05:45 13:04 16:56 20:24 22:08
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:53 05:45 13:05 16:56 20:25 22:08
20 Thứ 7 4 Muharram 03:54 05:45 13:05 16:56 20:25 22:09
21 CN 5 Muharram 03:54 05:45 13:05 16:56 20:25 22:09
22 Thứ 2 6 Muharram 03:54 05:45 13:05 16:57 20:25 22:09
23 Thứ 3 7 Muharram 03:54 05:46 13:06 16:57 20:25 22:09
24 Thứ 4 8 Muharram 03:54 05:46 13:06 16:57 20:26 22:09
25 Thứ 5 9 Muharram 03:55 05:46 13:06 16:57 20:26 22:10
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:55 05:47 13:06 16:57 20:26 22:10
27 Thứ 7 11 Muharram 03:56 05:47 13:06 16:58 20:26 22:10
28 CN 12 Muharram 03:56 05:47 13:07 16:58 20:26 22:10
29 Thứ 2 13 Muharram 03:57 05:48 13:07 16:58 20:26 22:09
30 Thứ 3 14 Muharram 03:57 05:48 13:07 16:58 20:26 22:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ahatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/mugla/ahatli/calendar.ics