Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Mugla

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugus

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugus, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:02 05:53 13:11 17:02 20:30 22:13
2 Thứ 5 16 Muharram 04:02 05:53 13:12 17:03 20:30 22:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:03 05:53 13:12 17:03 20:30 22:13
4 Thứ 7 18 Muharram 04:04 05:54 13:12 17:03 20:30 22:13
5 CN 19 Muharram 04:04 05:54 13:12 17:03 20:30 22:12
6 Thứ 2 20 Muharram 04:05 05:55 13:12 17:03 20:30 22:12
7 Thứ 3 21 Muharram 04:06 05:56 13:12 17:03 20:29 22:12
8 Thứ 4 22 Muharram 04:07 05:56 13:13 17:04 20:29 22:11
9 Thứ 5 23 Muharram 04:08 05:57 13:13 17:04 20:29 22:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:08 05:57 13:13 17:04 20:28 22:10
11 Thứ 7 25 Muharram 04:09 05:58 13:13 17:04 20:28 22:09
12 CN 26 Muharram 04:10 05:58 13:13 17:04 20:28 22:09
13 Thứ 2 27 Muharram 04:11 05:59 13:13 17:04 20:27 22:08
14 Thứ 3 28 Muharram 04:12 06:00 13:13 17:04 20:27 22:07
15 Thứ 4 29 Muharram 04:13 06:00 13:13 17:04 20:27 22:07
16 Thứ 5 1 Safar 04:14 06:01 13:14 17:04 20:26 22:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:15 06:02 13:14 17:04 20:26 22:05
18 Thứ 7 3 Safar 04:16 06:03 13:14 17:04 20:25 22:04
19 CN 4 Safar 04:17 06:03 13:14 17:04 20:24 22:03
20 Thứ 2 5 Safar 04:19 06:04 13:14 17:04 20:24 22:02
21 Thứ 3 6 Safar 04:20 06:05 13:14 17:04 20:23 22:01
22 Thứ 4 7 Safar 04:21 06:05 13:14 17:04 20:23 22:00
23 Thứ 5 8 Safar 04:22 06:06 13:14 17:04 20:22 21:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:23 06:07 13:14 17:04 20:21 21:58
25 Thứ 7 10 Safar 04:24 06:08 13:14 17:04 20:20 21:57
26 CN 11 Safar 04:25 06:08 13:14 17:03 20:20 21:56
27 Thứ 2 12 Safar 04:26 06:09 13:14 17:03 20:19 21:55
28 Thứ 3 13 Safar 04:28 06:10 13:14 17:03 20:18 21:54
29 Thứ 4 14 Safar 04:29 06:11 13:14 17:03 20:17 21:53
30 Thứ 5 15 Safar 04:30 06:12 13:14 17:03 20:16 21:51
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:31 06:12 13:14 17:03 20:16 21:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugus vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/mugla/bugus/calendar.ics