Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Mugla

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Çamiçi

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Çamiçi, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:59 05:52 13:14 17:07 20:35 22:20
2 Thứ 5 16 Muharram 04:00 05:53 13:14 17:07 20:35 22:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:01 05:53 13:14 17:07 20:35 22:20
4 Thứ 7 18 Muharram 04:01 05:54 13:14 17:07 20:34 22:19
5 CN 19 Muharram 04:02 05:54 13:14 17:07 20:34 22:19
6 Thứ 2 20 Muharram 04:03 05:55 13:15 17:07 20:34 22:19
7 Thứ 3 21 Muharram 04:04 05:56 13:15 17:07 20:34 22:18
8 Thứ 4 22 Muharram 04:04 05:56 13:15 17:07 20:34 22:18
9 Thứ 5 23 Muharram 04:05 05:57 13:15 17:08 20:33 22:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:06 05:57 13:15 17:08 20:33 22:16
11 Thứ 7 25 Muharram 04:07 05:58 13:15 17:08 20:33 22:16
12 CN 26 Muharram 04:08 05:59 13:15 17:08 20:32 22:15
13 Thứ 2 27 Muharram 04:09 05:59 13:16 17:08 20:32 22:14
14 Thứ 3 28 Muharram 04:10 06:00 13:16 17:08 20:31 22:14
15 Thứ 4 29 Muharram 04:11 06:01 13:16 17:08 20:31 22:13
16 Thứ 5 1 Safar 04:12 06:01 13:16 17:08 20:30 22:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:13 06:02 13:16 17:08 20:30 22:11
18 Thứ 7 3 Safar 04:14 06:03 13:16 17:08 20:29 22:10
19 CN 4 Safar 04:16 06:03 13:16 17:08 20:29 22:09
20 Thứ 2 5 Safar 04:17 06:04 13:16 17:08 20:28 22:08
21 Thứ 3 6 Safar 04:18 06:05 13:16 17:08 20:28 22:07
22 Thứ 4 7 Safar 04:19 06:06 13:16 17:08 20:27 22:06
23 Thứ 5 8 Safar 04:20 06:06 13:16 17:08 20:26 22:05
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:21 06:07 13:16 17:07 20:25 22:04
25 Thứ 7 10 Safar 04:23 06:08 13:16 17:07 20:25 22:03
26 CN 11 Safar 04:24 06:09 13:16 17:07 20:24 22:02
27 Thứ 2 12 Safar 04:25 06:10 13:16 17:07 20:23 22:01
28 Thứ 3 13 Safar 04:26 06:10 13:16 17:07 20:22 22:00
29 Thứ 4 14 Safar 04:27 06:11 13:16 17:07 20:21 21:58
30 Thứ 5 15 Safar 04:29 06:12 13:16 17:06 20:20 21:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:30 06:13 13:16 17:06 20:20 21:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Çamiçi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/mugla/camici/calendar.ics