Đi tới nội dung chính
14 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Mugla

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Datça

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Datça, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:04 05:52 13:07 16:58 20:22 22:03
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:03 05:52 13:07 16:58 20:23 22:04
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:02 05:51 13:07 16:59 20:23 22:05
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:02 05:51 13:08 16:59 20:24 22:06
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:01 05:51 13:08 16:59 20:25 22:07
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:01 05:51 13:08 16:59 20:25 22:08
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:00 05:50 13:08 16:59 20:26 22:09
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:00 05:50 13:08 17:00 20:26 22:09
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:00 05:50 13:09 17:00 20:27 22:10
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:59 05:50 13:09 17:00 20:27 22:11
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:59 05:50 13:09 17:00 20:28 22:11
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:59 05:50 13:09 17:01 20:28 22:12
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:59 05:50 13:09 17:01 20:29 22:13
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:58 05:50 13:10 17:01 20:29 22:13
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:58 05:50 13:10 17:01 20:30 22:14
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:58 05:50 13:10 17:01 20:30 22:14
17 Thứ 4 1 Muharram 03:58 05:50 13:10 17:02 20:30 22:14
18 Thứ 5 2 Muharram 03:58 05:50 13:10 17:02 20:31 22:15
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:58 05:50 13:11 17:02 20:31 22:15
20 Thứ 7 4 Muharram 03:59 05:50 13:11 17:02 20:31 22:15
21 CN 5 Muharram 03:59 05:51 13:11 17:03 20:31 22:16
22 Thứ 2 6 Muharram 03:59 05:51 13:11 17:03 20:32 22:16
23 Thứ 3 7 Muharram 03:59 05:51 13:11 17:03 20:32 22:16
24 Thứ 4 8 Muharram 03:59 05:51 13:12 17:03 20:32 22:16
25 Thứ 5 9 Muharram 04:00 05:52 13:12 17:03 20:32 22:16
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:00 05:52 13:12 17:04 20:32 22:16
27 Thứ 7 11 Muharram 04:01 05:52 13:12 17:04 20:32 22:16
28 CN 12 Muharram 04:01 05:53 13:13 17:04 20:32 22:16
29 Thứ 2 13 Muharram 04:02 05:53 13:13 17:04 20:32 22:16
30 Thứ 3 14 Muharram 04:02 05:54 13:13 17:04 20:32 22:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datça vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/mugla/datca/calendar.ics