Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Nigde

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Azatli

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Azatli, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:50 05:22 12:46 16:40 20:09 21:41
2 Thứ 5 16 Muharram 03:51 05:23 12:46 16:40 20:09 21:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:51 05:23 12:46 16:41 20:09 21:41
4 Thứ 7 18 Muharram 03:52 05:24 12:46 16:41 20:09 21:41
5 CN 19 Muharram 03:53 05:24 12:46 16:41 20:08 21:40
6 Thứ 2 20 Muharram 03:53 05:25 12:47 16:41 20:08 21:40
7 Thứ 3 21 Muharram 03:54 05:25 12:47 16:41 20:08 21:39
8 Thứ 4 22 Muharram 03:55 05:26 12:47 16:41 20:08 21:39
9 Thứ 5 23 Muharram 03:56 05:27 12:47 16:41 20:07 21:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:57 05:27 12:47 16:41 20:07 21:38
11 Thứ 7 25 Muharram 03:57 05:28 12:47 16:41 20:07 21:37
12 CN 26 Muharram 03:58 05:29 12:47 16:41 20:06 21:37
13 Thứ 2 27 Muharram 03:59 05:29 12:48 16:41 20:06 21:36
14 Thứ 3 28 Muharram 04:00 05:30 12:48 16:41 20:06 21:35
15 Thứ 4 29 Muharram 04:01 05:31 12:48 16:41 20:05 21:34
16 Thứ 5 1 Safar 04:02 05:31 12:48 16:41 20:05 21:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:03 05:32 12:48 16:41 20:04 21:33
18 Thứ 7 3 Safar 04:04 05:33 12:48 16:41 20:03 21:32
19 CN 4 Safar 04:05 05:34 12:48 16:41 20:03 21:31
20 Thứ 2 5 Safar 04:06 05:34 12:48 16:41 20:02 21:30
21 Thứ 3 6 Safar 04:07 05:35 12:48 16:41 20:01 21:29
22 Thứ 4 7 Safar 04:09 05:36 12:48 16:41 20:01 21:28
23 Thứ 5 8 Safar 04:10 05:37 12:48 16:41 20:00 21:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:11 05:37 12:48 16:41 19:59 21:26
25 Thứ 7 10 Safar 04:12 05:38 12:48 16:41 19:59 21:25
26 CN 11 Safar 04:13 05:39 12:48 16:41 19:58 21:24
27 Thứ 2 12 Safar 04:14 05:40 12:48 16:40 19:57 21:23
28 Thứ 3 13 Safar 04:15 05:41 12:48 16:40 19:56 21:22
29 Thứ 4 14 Safar 04:16 05:42 12:48 16:40 19:55 21:20
30 Thứ 5 15 Safar 04:18 05:42 12:48 16:40 19:54 21:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:19 05:43 12:48 16:39 19:53 21:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Azatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/nigde/azatli/calendar.ics