Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Ordu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Esatli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Esatli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:58 05:02 12:33 16:32 20:04 21:59
2 Thứ 5 16 Muharram 02:59 05:03 12:33 16:33 20:03 21:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:00 05:03 12:33 16:33 20:03 21:58
4 Thứ 7 18 Muharram 03:01 05:04 12:34 16:33 20:03 21:58
5 CN 19 Muharram 03:02 05:05 12:34 16:33 20:03 21:57
6 Thứ 2 20 Muharram 03:02 05:05 12:34 16:33 20:03 21:57
7 Thứ 3 21 Muharram 03:03 05:06 12:34 16:33 20:02 21:56
8 Thứ 4 22 Muharram 03:04 05:06 12:34 16:33 20:02 21:55
9 Thứ 5 23 Muharram 03:05 05:07 12:34 16:33 20:02 21:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:07 05:08 12:35 16:33 20:01 21:54
11 Thứ 7 25 Muharram 03:08 05:08 12:35 16:33 20:01 21:53
12 CN 26 Muharram 03:09 05:09 12:35 16:33 20:00 21:52
13 Thứ 2 27 Muharram 03:10 05:10 12:35 16:33 20:00 21:51
14 Thứ 3 28 Muharram 03:11 05:11 12:35 16:33 19:59 21:51
15 Thứ 4 29 Muharram 03:12 05:11 12:35 16:33 19:59 21:50
16 Thứ 5 1 Safar 03:14 05:12 12:35 16:33 19:58 21:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:15 05:13 12:35 16:33 19:58 21:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:16 05:14 12:35 16:33 19:57 21:46
19 CN 4 Safar 03:18 05:15 12:36 16:33 19:56 21:45
20 Thứ 2 5 Safar 03:19 05:15 12:36 16:33 19:56 21:44
21 Thứ 3 6 Safar 03:20 05:16 12:36 16:33 19:55 21:43
22 Thứ 4 7 Safar 03:22 05:17 12:36 16:33 19:54 21:42
23 Thứ 5 8 Safar 03:23 05:18 12:36 16:32 19:53 21:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:24 05:19 12:36 16:32 19:53 21:39
25 Thứ 7 10 Safar 03:26 05:20 12:36 16:32 19:52 21:38
26 CN 11 Safar 03:27 05:21 12:36 16:32 19:51 21:37
27 Thứ 2 12 Safar 03:29 05:22 12:36 16:32 19:50 21:35
28 Thứ 3 13 Safar 03:30 05:22 12:36 16:31 19:49 21:34
29 Thứ 4 14 Safar 03:32 05:23 12:36 16:31 19:48 21:32
30 Thứ 5 15 Safar 03:33 05:24 12:36 16:31 19:47 21:31
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:35 05:25 12:36 16:30 19:46 21:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Esatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/ordu/esatli/calendar.ics